agreeabilities

[Mỹ]/əˈɡriːəˈbɪlɪtiz/
[Anh]/əˈɡriːəˈbɪlətiz/

Dịch

n. dạng số nhiều của agreeability; đặc tính được yêu thích hoặc dễ chịu; sự dễ chịu.

Câu ví dụ

her natural agreeabilities made her popular among colleagues at the international conference.

Các phẩm chất tự nhiên của cô ấy đã khiến cô trở nên phổ biến trong số các đồng nghiệp tại hội nghị quốc tế.

the politician's personal agreeabilities helped him build bipartisan support for the new legislation.

Các phẩm chất cá nhân của chính trị gia này đã giúp ông xây dựng được sự ủng hộ liên đảng cho luật mới.

despite the tension, his inherent agreeabilities allowed negotiations to proceed smoothly.

Dù có căng thẳng, các phẩm chất bẩm sinh của anh ấy đã cho phép các cuộc đàm phán diễn ra suôn sẻ.

the team's success was largely due to the manager's diplomatic agreeabilities.

Sự thành công của đội ngũ chủ yếu là nhờ các phẩm chất ngoại giao của nhà quản lý.

her charming agreeabilities won over the skeptical board members during the presentation.

Các phẩm chất quyến rũ của cô ấy đã chinh phục các thành viên ban giám đốc hoài nghi trong buổi trình bày.

the diplomatic envoy's genuine agreeabilities facilitated a peaceful resolution to the border dispute.

Các phẩm chất chân thật của phái viên ngoại giao đã giúp đạt được một giải pháp hòa bình cho tranh chấp biên giới.

his professional agreeabilities were evident in his ability to compromise without losing respect.

Các phẩm chất chuyên nghiệp của anh ấy thể hiện rõ qua khả năng thỏa hiệp mà không mất đi sự tôn trọng.

she addressed the conflict using her natural agreeabilities and calm communication style.

Cô giải quyết mâu thuẫn bằng các phẩm chất tự nhiên và phong cách giao tiếp bình tĩnh của mình.

the mediator's inherent agreeabilities helped opposing parties find common ground.

Các phẩm chất bẩm sinh của người hòa giải đã giúp các bên đối lập tìm được điểm chung.

his social agreeabilities made him the perfect candidate for the public relations position.

Các phẩm chất xã hội của anh ấy khiến anh trở thành ứng viên lý tưởng cho vị trí quan hệ công chúng.

the customer service representative's winning agreeabilities converted complaints into loyal customers.

Các phẩm chất hấp dẫn của nhân viên chăm sóc khách hàng đã biến các khiếu nại thành khách hàng trung thành.

her interpersonal agreeabilities helped bridge the cultural gap between the two companies.

Các phẩm chất giao tiếp của cô ấy đã giúp thu hẹp khoảng cách văn hóa giữa hai công ty.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay