aguas

[Mỹ]/ˈaɡwəs/
[Anh]/ˈɑːgwəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. viết tắt của Aguascalientes (một bang ở Mexico)

Câu ví dụ

the ship entered international waters to avoid jurisdiction.

Tàu đã vào vùng biển quốc tế để tránh sự quản lý.

scientists are studying the contamination of underground waters.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu việc ô nhiễm của nước ngầm.

the spa offers healing thermal waters for relaxation.

Spa cung cấp nước nóng chữa bệnh để thư giãn.

local fishermen depend on the abundance of coastal waters.

Những ngư dân địa phương phụ thuộc vào sự phong phú của vùng nước ven biển.

environmentalists are working to clean polluted waters.

Các nhà môi trường đang làm việc để làm sạch nước bị ô nhiễm.

the dam controls the flow of freshwater to the valley.

Con đập kiểm soát dòng chảy của nước ngọt đến thung lũng.

adventure seekers enjoy the exciting whitewater rapids.

Những người yêu mạo hiểm tận hưởng những dòng nước trắng đầy kịch tính.

the submarine explored the mysteries of deep waters.

Con tàu ngầm khám phá những bí ẩn của vùng nước sâu.

new technologies improve wastewater treatment processes.

Các công nghệ mới cải thiện quy trình xử lý nước thải.

many people prefer bottled mineral waters for health.

Rất nhiều người ưa chuộng nước khoáng đóng chai vì sức khỏe.

nations debate the boundaries of territorial waters.

Các quốc gia tranh luận về ranh giới vùng biển lãnh thổ.

the calm waters of the lake reflected the mountains.

Nước yên bình của hồ phản chiếu núi non.

underground waters provide essential drinking resources.

Nước ngầm cung cấp nguồn nước uống thiết yếu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay