military aiguilettes
Vietnamese_translation
gold aiguilettes
Vietnamese_translation
wear aiguilettes
Vietnamese_translation
ceremonial aiguilettes
Vietnamese_translation
bullion aiguilettes
Vietnamese_translation
presidential aiguilettes
Vietnamese_translation
dress aiguilettes
Vietnamese_translation
heavy aiguilettes
Vietnamese_translation
shoulder aiguilettes
Vietnamese_translation
braided aiguilettes
Vietnamese_translation
the military officer wore aiguilettes on his dress uniform during the ceremony.
Viên quan quân sự đã đeo aiguilettes trên bộ quân phục trang trọng của mình trong lễ nghi.
gold aiguilettes adorned the shoulders of the general's ceremonial attire.
Các chiếc aiguilettes bằng vàng trang trí trên vai của trang phục lễ nghi của tướng quân.
the guard's uniform featured distinctive aiguilettes that caught the sunlight.
Bộ quân phục của vệ sĩ có những chiếc aiguilettes đặc trưng phản chiếu ánh sáng mặt trời.
aiguilettes are traditional ornamentation on many formal military uniforms.
Aiguilettes là phụ kiện truyền thống trên nhiều bộ quân phục trang trọng.
the diplomat's jacket was trimmed with silver aiguilettes.
Áo khoác của nhà ngoại giao được viền bằng những chiếc aiguilettes bạc.
the royal guard stood proudly, his aiguilettes gleaming in the parade.
Vệ sĩ hoàng gia đứng tự hào, những chiếc aiguilettes của anh ấy lấp lánh trong buổi diễu hành.
aiguilettes represent a time-honored tradition in military dress.
Aiguilettes thể hiện một truyền thống lâu đời trong trang phục quân sự.
the ceremonial uniform included elaborate aiguilettes as part of its design.
Bộ quân phục lễ nghi bao gồm những chiếc aiguilettes tinh xảo làm phần thiết kế của nó.
historical aiguilettes can be seen in military museums around the world.
Các chiếc aiguilettes lịch sử có thể được thấy trong các bảo tàng quân sự trên khắp thế giới.
the officer's aiguilettes signaled his rank and distinguished service.
Các chiếc aiguilettes của viên quan cho thấy cấp bậc và dịch vụ xuất sắc của anh ấy.
brass aiguilettes decorated the dress uniform of the regiment.
Các chiếc aiguilettes bằng đồng trang trí bộ quân phục trang trọng của trung đoàn.
aiguilettes remain an important part of formal military attire today.
Aiguilettes vẫn là một phần quan trọng của trang phục quân sự trang trọng ngày nay.
military aiguilettes
Vietnamese_translation
gold aiguilettes
Vietnamese_translation
wear aiguilettes
Vietnamese_translation
ceremonial aiguilettes
Vietnamese_translation
bullion aiguilettes
Vietnamese_translation
presidential aiguilettes
Vietnamese_translation
dress aiguilettes
Vietnamese_translation
heavy aiguilettes
Vietnamese_translation
shoulder aiguilettes
Vietnamese_translation
braided aiguilettes
Vietnamese_translation
the military officer wore aiguilettes on his dress uniform during the ceremony.
Viên quan quân sự đã đeo aiguilettes trên bộ quân phục trang trọng của mình trong lễ nghi.
gold aiguilettes adorned the shoulders of the general's ceremonial attire.
Các chiếc aiguilettes bằng vàng trang trí trên vai của trang phục lễ nghi của tướng quân.
the guard's uniform featured distinctive aiguilettes that caught the sunlight.
Bộ quân phục của vệ sĩ có những chiếc aiguilettes đặc trưng phản chiếu ánh sáng mặt trời.
aiguilettes are traditional ornamentation on many formal military uniforms.
Aiguilettes là phụ kiện truyền thống trên nhiều bộ quân phục trang trọng.
the diplomat's jacket was trimmed with silver aiguilettes.
Áo khoác của nhà ngoại giao được viền bằng những chiếc aiguilettes bạc.
the royal guard stood proudly, his aiguilettes gleaming in the parade.
Vệ sĩ hoàng gia đứng tự hào, những chiếc aiguilettes của anh ấy lấp lánh trong buổi diễu hành.
aiguilettes represent a time-honored tradition in military dress.
Aiguilettes thể hiện một truyền thống lâu đời trong trang phục quân sự.
the ceremonial uniform included elaborate aiguilettes as part of its design.
Bộ quân phục lễ nghi bao gồm những chiếc aiguilettes tinh xảo làm phần thiết kế của nó.
historical aiguilettes can be seen in military museums around the world.
Các chiếc aiguilettes lịch sử có thể được thấy trong các bảo tàng quân sự trên khắp thế giới.
the officer's aiguilettes signaled his rank and distinguished service.
Các chiếc aiguilettes của viên quan cho thấy cấp bậc và dịch vụ xuất sắc của anh ấy.
brass aiguilettes decorated the dress uniform of the regiment.
Các chiếc aiguilettes bằng đồng trang trí bộ quân phục trang trọng của trung đoàn.
aiguilettes remain an important part of formal military attire today.
Aiguilettes vẫn là một phần quan trọng của trang phục quân sự trang trọng ngày nay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay