aiguilettes

[Mỹ]/eɪˈɡwɪlɛts/
[Anh]/eɪˈɡwɪlɛts/

Dịch

n. những dải ruy băng hoặc dải ruy băng trang trí có đầu trang trí, được sử dụng như trang phục quân sự hoặc học thuật

Cụm từ & Cách kết hợp

military aiguilettes

Vietnamese_translation

gold aiguilettes

Vietnamese_translation

wear aiguilettes

Vietnamese_translation

ceremonial aiguilettes

Vietnamese_translation

bullion aiguilettes

Vietnamese_translation

presidential aiguilettes

Vietnamese_translation

dress aiguilettes

Vietnamese_translation

heavy aiguilettes

Vietnamese_translation

shoulder aiguilettes

Vietnamese_translation

braided aiguilettes

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the military officer wore aiguilettes on his dress uniform during the ceremony.

Viên quan quân sự đã đeo aiguilettes trên bộ quân phục trang trọng của mình trong lễ nghi.

gold aiguilettes adorned the shoulders of the general's ceremonial attire.

Các chiếc aiguilettes bằng vàng trang trí trên vai của trang phục lễ nghi của tướng quân.

the guard's uniform featured distinctive aiguilettes that caught the sunlight.

Bộ quân phục của vệ sĩ có những chiếc aiguilettes đặc trưng phản chiếu ánh sáng mặt trời.

aiguilettes are traditional ornamentation on many formal military uniforms.

Aiguilettes là phụ kiện truyền thống trên nhiều bộ quân phục trang trọng.

the diplomat's jacket was trimmed with silver aiguilettes.

Áo khoác của nhà ngoại giao được viền bằng những chiếc aiguilettes bạc.

the royal guard stood proudly, his aiguilettes gleaming in the parade.

Vệ sĩ hoàng gia đứng tự hào, những chiếc aiguilettes của anh ấy lấp lánh trong buổi diễu hành.

aiguilettes represent a time-honored tradition in military dress.

Aiguilettes thể hiện một truyền thống lâu đời trong trang phục quân sự.

the ceremonial uniform included elaborate aiguilettes as part of its design.

Bộ quân phục lễ nghi bao gồm những chiếc aiguilettes tinh xảo làm phần thiết kế của nó.

historical aiguilettes can be seen in military museums around the world.

Các chiếc aiguilettes lịch sử có thể được thấy trong các bảo tàng quân sự trên khắp thế giới.

the officer's aiguilettes signaled his rank and distinguished service.

Các chiếc aiguilettes của viên quan cho thấy cấp bậc và dịch vụ xuất sắc của anh ấy.

brass aiguilettes decorated the dress uniform of the regiment.

Các chiếc aiguilettes bằng đồng trang trí bộ quân phục trang trọng của trung đoàn.

aiguilettes remain an important part of formal military attire today.

Aiguilettes vẫn là một phần quan trọng của trang phục quân sự trang trọng ngày nay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay