alcedo

[Mỹ]/ælˈsiːdəʊ/
[Anh]/ælˈsiːdoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (Alcedo) một tên riêng có nguồn gốc Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha; chi cá sấu nước; chi điển hình của họ Alcedinidae bao gồm các loài cá sấu nước cỡ nhỏ đến trung bình.
Các dạng của từ
số nhiềualcedoes

Cụm từ & Cách kết hợp

alcedo atthis

Vietnamese_translation

alcedo species

Vietnamese_translation

genus alcedo

Vietnamese_translation

alcedo meninting

Vietnamese_translation

alcedo quadribrachys

Vietnamese_translation

alcedo cristata

Vietnamese_translation

alcedo leucogaster

Vietnamese_translation

alcedo coerulescens

Vietnamese_translation

alcedo euryzona

Vietnamese_translation

alcedo hercules

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the alcedo family includes over 90 species of colorful kingfishers found across tropical and temperate regions.

Gia đình Alcedo bao gồm hơn 90 loài翠鸟 (kingfishers) màu sắc sặc sỡ được tìm thấy ở các khu vực nhiệt đới và ôn đới.

researchers study alcedo behavior in wetland habitats to understand their feeding patterns and social interactions.

Nghiên cứu viên nghiên cứu hành vi của Alcedo trong môi trường sống vùng đất ngập nước để hiểu rõ hơn về mô hình ăn uống và tương tác xã hội của chúng.

the common kingfisher, scientifically known as alcedo atthis, is famous for its vibrant blue and orange plumage.

Loài翠鸟 phổ biến, còn được biết đến với tên khoa học là Alcedo atthis, nổi tiếng với bộ lông màu xanh và cam rực rỡ.

bird watchers often search for alcedo near rivers, streams, and coastal areas where fish are abundant.

Các người yêu chim thường tìm kiếm Alcedo gần các con sông, suối và khu vực ven biển nơi cá nhiều.

the alcedo genus shows remarkable diversity in plumage patterns, ranging from brilliant blues to earthy browns.

Chi Alcedo thể hiện sự đa dạng đáng ngạc nhiên trong các mô hình lông, từ những màu xanh rực rỡ đến các màu nâu đất.

some alcedo species have adapted to forest environments and hunt insects rather than fish.

Một số loài Alcedo đã thích nghi với môi trường rừng và săn côn trùng thay vì cá.

the brilliant blue feathers of alcedo make them popular subjects for wildlife photography and artistic illustration.

Các sợi lông xanh rực rỡ của Alcedo khiến chúng trở thành chủ đề phổ biến trong nhiếp ảnh hoang dã và minh họa nghệ thuật.

alcedo hercules, also known as the bismarck kingfisher, is one of the largest species in the genus.

Alcedo hercules, còn được gọi là翠鸟 Bismarck, là một trong những loài lớn nhất trong chi này.

conservationists work to protect alcedo nesting sites from habitat destruction and human disturbance.

Các nhà bảo tồn làm việc để bảo vệ các khu vực làm tổ của Alcedo khỏi sự phá hủy môi trường sống và sự xâm nhập của con người.

the alcedo family belongs to the order coraciiformes, which also includes rollers and bee-eaters.

Gia đình Alcedo thuộc bộ Coraciiformes, cũng bao gồm các loài như rollers và bee-eaters.

alcedo azurea inhabits the waterways and mangroves of northern australia and new guinea.

Alcedo azurea sinh sống trong các con kênh và rừng ngập mặn ở phía bắc Australia và Papua New Guinea.

scientists compare alcedo vocalizations across different regions to study population differentiation and evolution.

Các nhà khoa học so sánh các âm thanh của Alcedo ở các khu vực khác nhau để nghiên cứu sự phân biệt quần thể và tiến hóa.

ancient romans believed that observing alcedo during calm weather could predict upcoming storms.

Các nhà khoa học so sánh các âm thanh của Alcedo ở các khu vực khác nhau để nghiên cứu sự phân biệt quần thể và tiến hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay