alcedo genus
Vietnamese_translation
alcedo atthis
Vietnamese_translation
alcedo meninting
Vietnamese_translation
the alcedoes family includes several species of kingfishers found in tropical regions.
Gia đình alcedoes bao gồm nhiều loài翠鸟 được tìm thấy ở các khu vực nhiệt đới.
researchers observed that alcedoes have remarkable diving abilities when hunting fish.
Những nhà nghiên cứu đã quan sát thấy alcedoes có khả năng lặn đáng kinh ngạc khi săn cá.
the alcedoes nested in burrows along the riverbank, protecting their eggs from predators.
Alcedoes làm tổ trong hang động dọc theo bờ sông, bảo vệ trứng của chúng khỏi kẻ săn mồi.
some species of alcedoes display vibrant plumage with brilliant blue and orange feathers.
Một số loài alcedoes có bộ lông rực rỡ với những chiếc lông xanh lam và cam rực rỡ.
the alcedoes dove swiftly into the crystal-clear water to catch small fish.
Alcedoes nhảy nhanh xuống nước trong veo để bắt những con cá nhỏ.
ancient civilizations often depicted alcedoes in their artwork and mythology as symbols of prosperity.
Các nền văn minh cổ đại thường mô tả alcedoes trong tác phẩm nghệ thuật và thần thoại của họ như biểu tượng của sự thịnh vượng.
ornithologists have documented over 80 distinct species of alcedoes worldwide.
Các nhà ornithologists đã ghi lại hơn 80 loài alcedoes khác nhau trên toàn thế giới.
the alcedoes perched motionlessly on a low branch, waiting patiently for prey to appear.
Alcedoes đậu yên lặng trên một cành cây thấp, kiên nhẫn chờ đợi con mồi xuất hiện.
conservation programs are working to protect endangered alcedoes from habitat loss.
Các chương trình bảo tồn đang làm việc để bảo vệ các loài alcedoes đang bị đe dọa khỏi mất môi trường sống.
during mating season, male alcedoes perform elaborate aerial displays to attract females.
Trong mùa sinh sản, các con đực alcedoes thực hiện những màn trình diễn bay phức tạp để thu hút con cái.
the alcedoes communicate through distinctive calls that echo through the forest.
Alcedoes giao tiếp thông qua những tiếng kêu đặc trưng vang vọng khắp khu rừng.
photographers often spend hours waiting to capture the perfect image of alcedoes in flight.
Các nhiếp ảnh gia thường dành hàng giờ để chờ đợi chụp được hình ảnh hoàn hảo của alcedoes đang bay.
the alcedoes have specialized beaks adapted for catching slippery fish underwater.
Alcedoes có mỏ đặc biệt thích nghi để bắt cá trơn dưới nước.
alcedo genus
Vietnamese_translation
alcedo atthis
Vietnamese_translation
alcedo meninting
Vietnamese_translation
the alcedoes family includes several species of kingfishers found in tropical regions.
Gia đình alcedoes bao gồm nhiều loài翠鸟 được tìm thấy ở các khu vực nhiệt đới.
researchers observed that alcedoes have remarkable diving abilities when hunting fish.
Những nhà nghiên cứu đã quan sát thấy alcedoes có khả năng lặn đáng kinh ngạc khi săn cá.
the alcedoes nested in burrows along the riverbank, protecting their eggs from predators.
Alcedoes làm tổ trong hang động dọc theo bờ sông, bảo vệ trứng của chúng khỏi kẻ săn mồi.
some species of alcedoes display vibrant plumage with brilliant blue and orange feathers.
Một số loài alcedoes có bộ lông rực rỡ với những chiếc lông xanh lam và cam rực rỡ.
the alcedoes dove swiftly into the crystal-clear water to catch small fish.
Alcedoes nhảy nhanh xuống nước trong veo để bắt những con cá nhỏ.
ancient civilizations often depicted alcedoes in their artwork and mythology as symbols of prosperity.
Các nền văn minh cổ đại thường mô tả alcedoes trong tác phẩm nghệ thuật và thần thoại của họ như biểu tượng của sự thịnh vượng.
ornithologists have documented over 80 distinct species of alcedoes worldwide.
Các nhà ornithologists đã ghi lại hơn 80 loài alcedoes khác nhau trên toàn thế giới.
the alcedoes perched motionlessly on a low branch, waiting patiently for prey to appear.
Alcedoes đậu yên lặng trên một cành cây thấp, kiên nhẫn chờ đợi con mồi xuất hiện.
conservation programs are working to protect endangered alcedoes from habitat loss.
Các chương trình bảo tồn đang làm việc để bảo vệ các loài alcedoes đang bị đe dọa khỏi mất môi trường sống.
during mating season, male alcedoes perform elaborate aerial displays to attract females.
Trong mùa sinh sản, các con đực alcedoes thực hiện những màn trình diễn bay phức tạp để thu hút con cái.
the alcedoes communicate through distinctive calls that echo through the forest.
Alcedoes giao tiếp thông qua những tiếng kêu đặc trưng vang vọng khắp khu rừng.
photographers often spend hours waiting to capture the perfect image of alcedoes in flight.
Các nhiếp ảnh gia thường dành hàng giờ để chờ đợi chụp được hình ảnh hoàn hảo của alcedoes đang bay.
the alcedoes have specialized beaks adapted for catching slippery fish underwater.
Alcedoes có mỏ đặc biệt thích nghi để bắt cá trơn dưới nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay