the patient received an allogeneic bone marrow transplant.
bệnh nhân đã nhận được ghép tủy xương tự ghép.
allogeneic stem cell transplants are a promising treatment option.
việc ghép tế bào gốc tự ghép là một lựa chọn điều trị đầy hứa hẹn.
the donor and recipient must be closely matched for an allogeneic transplant to be successful.
người hiến và người nhận phải có sự tương thích chặt chẽ để ghép tự ghép thành công.
allogeneic immunity plays a crucial role in fighting infections.
miễn dịch tự ghép đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại nhiễm trùng.
there are risks associated with allogeneic transplants, such as graft-versus-host disease.
có những rủi ro liên quan đến việc ghép tự ghép, chẳng hạn như bệnh lý miễn dịch ghép.
researchers are constantly exploring new ways to improve the success rate of allogeneic transplants.
các nhà nghiên cứu liên tục khám phá những cách mới để cải thiện tỷ lệ thành công của việc ghép tự ghép.
allogeneic tissues can be used for transplantation in cases of organ failure.
các mô tự ghép có thể được sử dụng để cấy ghép trong trường hợp suy tạng.
the field of allogeneic transplantation is rapidly advancing.
lĩnh vực ghép tự ghép đang phát triển nhanh chóng.
allogeneic blood transfusions can be life-saving in certain situations.
việc truyền máu tự ghép có thể cứu sống trong một số tình huống nhất định.
ethical considerations are important in the context of allogeneic transplantation.
các vấn đề về đạo đức là quan trọng trong bối cảnh ghép tự ghép.
the patient received an allogeneic bone marrow transplant.
bệnh nhân đã nhận được ghép tủy xương tự ghép.
allogeneic stem cell transplants are a promising treatment option.
việc ghép tế bào gốc tự ghép là một lựa chọn điều trị đầy hứa hẹn.
the donor and recipient must be closely matched for an allogeneic transplant to be successful.
người hiến và người nhận phải có sự tương thích chặt chẽ để ghép tự ghép thành công.
allogeneic immunity plays a crucial role in fighting infections.
miễn dịch tự ghép đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại nhiễm trùng.
there are risks associated with allogeneic transplants, such as graft-versus-host disease.
có những rủi ro liên quan đến việc ghép tự ghép, chẳng hạn như bệnh lý miễn dịch ghép.
researchers are constantly exploring new ways to improve the success rate of allogeneic transplants.
các nhà nghiên cứu liên tục khám phá những cách mới để cải thiện tỷ lệ thành công của việc ghép tự ghép.
allogeneic tissues can be used for transplantation in cases of organ failure.
các mô tự ghép có thể được sử dụng để cấy ghép trong trường hợp suy tạng.
the field of allogeneic transplantation is rapidly advancing.
lĩnh vực ghép tự ghép đang phát triển nhanh chóng.
allogeneic blood transfusions can be life-saving in certain situations.
việc truyền máu tự ghép có thể cứu sống trong một số tình huống nhất định.
ethical considerations are important in the context of allogeneic transplantation.
các vấn đề về đạo đức là quan trọng trong bối cảnh ghép tự ghép.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay