autologous

[Mỹ]/ɔːtəˈlɒdʒəs/
[Anh]/ˌɔːtəlˈɑːləɡəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc xuất phát từ cùng một cá nhân hoặc sinh vật.

Cụm từ & Cách kết hợp

autologous bone graft

ghép xương tự thân

autologous blood transfusion

truyền máu tự thân

autologous skin graft

ghép da tự thân

autologous chondrocyte implantation

cấy ghép sụn tự thân

autologous tissue engineering

kỹ thuật mô tự thân

autologous fat grafting

ghép mỡ tự thân

autologous nerve transfer

chuyển dây thần kinh tự thân

autologous tumor vaccine

vắc-xin ung thư tự thân

autologous cartilage transplantation

trồng sụn tự thân

autologous cell therapy

liệu pháp tế bào tự thân

autologous tumor transplantation

trồng ung thư tự thân

autologous nerve grafting

ghép dây thần kinh tự thân

Câu ví dụ

autologous stem cell therapy can improve recovery after chemotherapy.

Liệu pháp tế bào gốc tự thân có thể cải thiện khả năng phục hồi sau hóa trị.

autologous stem cell therapy is gaining popularity in modern medicine.

Liệu pháp tế bào gốc tự thân ngày càng trở nên phổ biến trong y học hiện đại.

many patients prefer autologous transplants for their safety.

Nhiều bệnh nhân thích chọn phương pháp tự thân cấy ghép vì sự an toàn.

patients often prefer autologous grafts for their safety.

Bệnh nhân thường thích chọn phương pháp tự thân ghép vì sự an toàn.

autologous blood donation is encouraged before surgery.

Việc hiến máu tự thân được khuyến khích trước phẫu thuật.

autologous blood transfusion can reduce the risk of infections.

Truyền máu tự thân có thể làm giảm nguy cơ nhiễm trùng.

researchers are studying the benefits of autologous fat grafting.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu những lợi ích của phương pháp ghép mỡ tự thân.

doctors recommend autologous tissue for reconstructive surgery.

Các bác sĩ khuyến nghị sử dụng mô tự thân trong phẫu thuật tái tạo.

autologous tissue reconstruction can enhance aesthetic outcomes.

Tái tạo mô tự thân có thể nâng cao kết quả thẩm mỹ.

autologous cell therapy has shown promising results in clinical trials.

Liệu pháp tế bào tự thân đã cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn trong các thử nghiệm lâm sàng.

patients undergoing autologous procedures often experience fewer complications.

Bệnh nhân trải qua các thủ thuật tự thân thường ít gặp các biến chứng hơn.

using autologous materials minimizes the risk of rejection.

Sử dụng vật liệu tự thân giúp giảm thiểu nguy cơ đào thải.

autologous vaccines are being developed for cancer treatment.

Đang phát triển vắc-xin tự thân để điều trị ung thư.

autologous fat transfer is popular in cosmetic surgery.

Việc chuyển mỡ tự thân phổ biến trong phẫu thuật thẩm mỹ.

using autologous cells can reduce the risk of rejection.

Sử dụng tế bào tự thân có thể làm giảm nguy cơ đào thải.

research is ongoing to improve autologous cell production.

Nghiên cứu đang được tiến hành để cải thiện sản xuất tế bào tự thân.

autologous materials are often used in reconstructive surgeries.

Vật liệu tự thân thường được sử dụng trong phẫu thuật tái tạo.

autologous therapies can enhance healing processes.

Các liệu pháp tự thân có thể tăng cường quá trình chữa lành.

patients report higher satisfaction with autologous procedures.

Bệnh nhân báo cáo mức độ hài lòng cao hơn với các thủ thuật tự thân.

patients may experience quicker recovery with autologous treatments.

Bệnh nhân có thể có thời gian hồi phục nhanh hơn với các phương pháp điều trị tự thân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay