alosa

[Mỹ]/əˈləʊsə/
[Anh]/əˈloʊsə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chi cá thuộc họ Clupeidae, thường được gọi là cá chép rô phi
tensenone
Các dạng của từ
số nhiềualosas

Cụm từ & Cách kết hợp

alosa fish

loài cá alosa

alosa genus

chi alosa

alosa species

loài alosa

alosa herring

cá ngừ alosa

american alosa

alosa Mỹ

alosa sapidissima

alosa sapidissima

alosa alosa

alosa alosa

alosa fisheries

ngành khai thác alosa

alosa population

dân số alosa

alosa research

nghiên cứu alosa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay