amnesties

[Mỹ]/ˈæmnɛstiːz/
[Anh]/ăm-nēs-tiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ân xá chung cho các tội chính trị.; Hành động cấp ân xá.

Cụm từ & Cách kết hợp

general amnesty

ân giảm chung

political amnesties

ân giảm chính trị

pardons and amnesties

ân xá và ân giảm

offer amnesty

cung cấp ân giảm

Câu ví dụ

the government announced amnesties for political prisoners.

chính phủ đã công bố các lệnh ân giảm cho tù nhân chính trị.

amnesties were offered to rebels who surrendered their weapons.

các lệnh ân giảm đã được cung cấp cho những kẻ nổi loạn đã đầu hàng vũ khí của họ.

the new law includes provisions for amnesties in certain cases.

luật mới bao gồm các quy định về ân giảm trong một số trường hợp nhất định.

amnesties are often granted to encourage peaceful resolutions.

các lệnh ân giảm thường được trao để khuyến khích các giải pháp hòa bình.

the king declared a general amnesty for all crimes committed during the war.

vua đã tuyên bố ân giảm chung cho tất cả các tội phạm đã phạm trong chiến tranh.

amnesties can be controversial, with some arguing they are too lenient.

các lệnh ân giảm có thể gây tranh cãi, với một số người cho rằng chúng quá khoan dung.

the amnesties were met with mixed reactions from the public.

các lệnh ân giảm đã được đón nhận với những phản ứng trái chiều từ công chúng.

amnesties are a powerful tool for reconciliation and forgiveness.

các lệnh ân giảm là một công cụ mạnh mẽ để hòa giải và tha thứ.

the government hopes the amnesties will lead to greater stability.

chính phủ hy vọng các lệnh ân giảm sẽ dẫn đến sự ổn định cao hơn.

amnesties can be a complex issue with both positive and negative implications.

các lệnh ân giảm có thể là một vấn đề phức tạp với cả những tác động tích cực và tiêu cực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay