data analysand
dữ liệu người tham gia phân tích
analysand for research
người tham gia phân tích cho nghiên cứu
analysand profile
hồ sơ người tham gia phân tích
identifying the analysand
xác định người tham gia phân tích
analysand characteristics
đặc điểm của người tham gia phân tích
analysand behavior
hành vi của người tham gia phân tích
analysand motivation
động cơ của người tham gia phân tích
analyzing the analysand
phân tích người tham gia phân tích
analysand feedback
phản hồi của người tham gia phân tích
data analysand
dữ liệu người tham gia phân tích
analysand for research
người tham gia phân tích cho nghiên cứu
analysand profile
hồ sơ người tham gia phân tích
identifying the analysand
xác định người tham gia phân tích
analysand characteristics
đặc điểm của người tham gia phân tích
analysand behavior
hành vi của người tham gia phân tích
analysand motivation
động cơ của người tham gia phân tích
analyzing the analysand
phân tích người tham gia phân tích
analysand feedback
phản hồi của người tham gia phân tích
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay