animateness

[Mỹ]/ˌænɪˈmeɪtnəs/
[Anh]/ˌænɪˈmɛtniːs/

Dịch

n. Chất lượng của việc sống động, đầy tinh thần, hoặc tràn đầy sự hoạt bát.
Word Forms
số nhiềuanimatenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

with animateness

với tính nhân cách

lacking animateness

thiếu tính nhân cách

capture the animateness

chụp lấy tính nhân cách

animateness in storytelling

tính nhân cách trong kể chuyện

full of animateness

tràn đầy tính nhân cách

lacking in animateness

thiếu tính nhân cách

expressing animateness vividly

diễn tả tính nhân cách sống động

infuse with animateness

thấm đẫm tính nhân cách

Câu ví dụ

the artwork possessed a remarkable animateness that brought it to life.

tác phẩm nghệ thuật sở hữu một sự sống động đáng kinh ngạc khiến nó trở nên sống động.

his storytelling had an undeniable animateness, captivating the audience.

tài kể chuyện của anh ấy có một sự sống động không thể phủ nhận, thu hút khán giả.

the children's drawings displayed a wonderful animateness, full of imagination.

những bức vẽ của trẻ em thể hiện một sự sống động tuyệt vời, tràn đầy trí tưởng tượng.

despite the stiff animation style, the characters had a certain animateness to them.

bất chấp phong cách hoạt hình cứng nhắc, các nhân vật vẫn có một sự sống động nhất định.

the author's use of language injected an unexpected animateness into the otherwise dull narrative.

cách sử dụng ngôn ngữ của tác giả đã thổi một sự sống động bất ngờ vào câu chuyện vốn dĩ tẻ nhạt.

there was a palpable animateness in the room as everyone eagerly awaited the announcement.

có một sự sống động rõ rệt trong phòng khi mọi người háo hức chờ đợi thông báo.

the dancer's movements possessed an incredible animateness, conveying a wide range of emotions.

những chuyển động của người nhảy múa sở hữu một sự sống động đáng kinh ngạc, truyền tải một loạt các cảm xúc.

even in the stillness of the forest, there was a sense of animateness, a feeling of life pulsing beneath the surface.

ngay cả trong sự tĩnh lặng của khu rừng, vẫn có một cảm giác về sự sống động, một cảm giác về sự sống đang ẩn mình dưới bề mặt.

the old photograph captured a moment of animateness, a fleeting glimpse into the past.

bức ảnh cũ đã ghi lại một khoảnh khắc sống động, một cái nhìn thoáng qua về quá khứ.

her voice lacked the usual animateness, hinting at a sadness she tried to conceal.

giọng nói của cô ấy thiếu sự sống động thường thấy, cho thấy một nỗi buồn mà cô ấy cố gắng che giấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay