annotating data
ghi chú tài liệu
annotating images
ghi chú hình ảnh
annotating notes
ghi chú văn bản
annotating videos
ghi chú dữ liệu
annotating code
ghi chú mã nguồn
the students are annotating the text with important notes and observations.
Các sinh viên đang chú thích văn bản với những ghi chú và quan sát quan trọng.
she spends hours annotating historical documents with contextual information.
Cô ấy dành hàng giờ chú thích các tài liệu lịch sử với thông tin ngữ cảnh.
the researchers are annotating the data set with comprehensive metadata.
Các nhà nghiên cứu đang chú thích tập dữ liệu với siêu dữ liệu toàn diện.
they are annotating the genome sequence with specific gene markers.
Họ đang chú thích trình tự bộ gen với các dấu ấn gen cụ thể.
he is annotating the source code with detailed comments for other developers.
Anh ấy đang chú thích mã nguồn với các bình luận chi tiết cho các nhà phát triển khác.
the cartographers are annotating the topographic map with elevation data.
Các nhà chế tạo bản đồ đang chú thích bản đồ địa hình với dữ liệu độ cao.
scholars are annotating the ancient manuscript with modern translations.
Các học giả đang chú thích bản thảo cổ với các bản dịch hiện đại.
the editor is annotating the draft with style and grammar suggestions.
Nhà biên tập đang chú thích bản nháp với các đề xuất về phong cách và ngữ pháp.
we are annotating the family photographs with names dates and locations.
Chúng tôi đang chú thích các bức ảnh gia đình với tên, ngày tháng và địa điểm.
the ai system is annotating training images with precise object labels.
Hệ thống AI đang chú thích các hình ảnh huấn luyện với các nhãn đối tượng chính xác.
teachers are annotating the textbook with key teaching points and questions.
Giáo viên đang chú thích sách giáo khoa với các điểm và câu hỏi dạy chính.
analysts are annotating the financial report with performance projections.
Các nhà phân tích đang chú thích báo cáo tài chính với các dự báo hiệu suất.
the medical team is annotating patient records with treatment outcomes.
Đội ngũ y tế đang chú thích hồ sơ bệnh nhân với kết quả điều trị.
annotating data
ghi chú tài liệu
annotating images
ghi chú hình ảnh
annotating notes
ghi chú văn bản
annotating videos
ghi chú dữ liệu
annotating code
ghi chú mã nguồn
the students are annotating the text with important notes and observations.
Các sinh viên đang chú thích văn bản với những ghi chú và quan sát quan trọng.
she spends hours annotating historical documents with contextual information.
Cô ấy dành hàng giờ chú thích các tài liệu lịch sử với thông tin ngữ cảnh.
the researchers are annotating the data set with comprehensive metadata.
Các nhà nghiên cứu đang chú thích tập dữ liệu với siêu dữ liệu toàn diện.
they are annotating the genome sequence with specific gene markers.
Họ đang chú thích trình tự bộ gen với các dấu ấn gen cụ thể.
he is annotating the source code with detailed comments for other developers.
Anh ấy đang chú thích mã nguồn với các bình luận chi tiết cho các nhà phát triển khác.
the cartographers are annotating the topographic map with elevation data.
Các nhà chế tạo bản đồ đang chú thích bản đồ địa hình với dữ liệu độ cao.
scholars are annotating the ancient manuscript with modern translations.
Các học giả đang chú thích bản thảo cổ với các bản dịch hiện đại.
the editor is annotating the draft with style and grammar suggestions.
Nhà biên tập đang chú thích bản nháp với các đề xuất về phong cách và ngữ pháp.
we are annotating the family photographs with names dates and locations.
Chúng tôi đang chú thích các bức ảnh gia đình với tên, ngày tháng và địa điểm.
the ai system is annotating training images with precise object labels.
Hệ thống AI đang chú thích các hình ảnh huấn luyện với các nhãn đối tượng chính xác.
teachers are annotating the textbook with key teaching points and questions.
Giáo viên đang chú thích sách giáo khoa với các điểm và câu hỏi dạy chính.
analysts are annotating the financial report with performance projections.
Các nhà phân tích đang chú thích báo cáo tài chính với các dự báo hiệu suất.
the medical team is annotating patient records with treatment outcomes.
Đội ngũ y tế đang chú thích hồ sơ bệnh nhân với kết quả điều trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay