the movie anthropomorphizes animals, giving them human emotions and motivations.
phim truyện nhân hóa động vật, trao cho chúng những cảm xúc và động cơ của con người.
some people anthropomorphize their pets, treating them like children.
một số người nhân hóa thú cưng của họ, đối xử với chúng như con của họ.
he anthropomorphizes machines, believing they have feelings and consciousness.
anh ta nhân hóa máy móc, tin rằng chúng có cảm xúc và ý thức.
the author anthropomorphizes the natural world, personifying trees and rivers.
tác giả nhân hóa thế giới tự nhiên, nhân cách hóa cây cối và sông ngòi.
the artist anthropomorphizes animals, creating sculptures that are both realistic and whimsical.
nghệ sĩ nhân hóa động vật, tạo ra các tác phẩm điêu khắc vừa chân thực vừa kỳ quặc.
the film's use of anthropomorphized characters helps to convey its message about empathy and understanding.
việc sử dụng các nhân vật nhân hóa trong phim giúp truyền tải thông điệp về sự đồng cảm và thấu hiểu.
the novel anthropomorphizes animals, giving them human emotions and motivations.
tiểu thuyết nhân hóa động vật, trao cho chúng những cảm xúc và động cơ của con người.
his art often anthropomorphizes nature, portraying trees as wise elders and rivers as flowing spirits.
tác phẩm của anh ta thường xuyên nhân hóa thiên nhiên, mô tả cây cối như những người lớn khôn ngoan và sông ngòi như những linh hồn trôi chảy.
the movie anthropomorphizes robots, making them relatable characters with hopes and dreams.
phim truyện nhân hóa robot, khiến chúng trở thành những nhân vật dễ gần gũi với những hy vọng và ước mơ.
he anthropomorphizes everyday objects, finding human-like qualities in the mundane.
anh ta nhân hóa những đồ vật hàng ngày, tìm thấy những phẩm chất giống như con người trong những điều bình thường.
the children's book anthropomorphizes animals to teach lessons about friendship and cooperation.
sách dành cho trẻ em nhân hóa động vật để dạy những bài học về tình bạn và hợp tác.
the movie anthropomorphizes animals, giving them human emotions and motivations.
phim truyện nhân hóa động vật, trao cho chúng những cảm xúc và động cơ của con người.
some people anthropomorphize their pets, treating them like children.
một số người nhân hóa thú cưng của họ, đối xử với chúng như con của họ.
he anthropomorphizes machines, believing they have feelings and consciousness.
anh ta nhân hóa máy móc, tin rằng chúng có cảm xúc và ý thức.
the author anthropomorphizes the natural world, personifying trees and rivers.
tác giả nhân hóa thế giới tự nhiên, nhân cách hóa cây cối và sông ngòi.
the artist anthropomorphizes animals, creating sculptures that are both realistic and whimsical.
nghệ sĩ nhân hóa động vật, tạo ra các tác phẩm điêu khắc vừa chân thực vừa kỳ quặc.
the film's use of anthropomorphized characters helps to convey its message about empathy and understanding.
việc sử dụng các nhân vật nhân hóa trong phim giúp truyền tải thông điệp về sự đồng cảm và thấu hiểu.
the novel anthropomorphizes animals, giving them human emotions and motivations.
tiểu thuyết nhân hóa động vật, trao cho chúng những cảm xúc và động cơ của con người.
his art often anthropomorphizes nature, portraying trees as wise elders and rivers as flowing spirits.
tác phẩm của anh ta thường xuyên nhân hóa thiên nhiên, mô tả cây cối như những người lớn khôn ngoan và sông ngòi như những linh hồn trôi chảy.
the movie anthropomorphizes robots, making them relatable characters with hopes and dreams.
phim truyện nhân hóa robot, khiến chúng trở thành những nhân vật dễ gần gũi với những hy vọng và ước mơ.
he anthropomorphizes everyday objects, finding human-like qualities in the mundane.
anh ta nhân hóa những đồ vật hàng ngày, tìm thấy những phẩm chất giống như con người trong những điều bình thường.
the children's book anthropomorphizes animals to teach lessons about friendship and cooperation.
sách dành cho trẻ em nhân hóa động vật để dạy những bài học về tình bạn và hợp tác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay