appearence

[Mỹ]/əˈpɪərəns/
[Anh]/əˈpɪrəns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Cách mà một người hoặc vật trông thấy; Hành động xuất hiện.
Các dạng của từ
số nhiềuappearences

Câu ví dụ

her neat appearance made a strong impression on the interview committee.

Phong cách ăn mặc gọn gàng của cô đã để lại ấn tượng mạnh mẽ với hội đồng phỏng vấn.

the movie star made a surprise appearance at the local charity event.

Ngôi sao điện ảnh đã xuất hiện bất ngờ tại sự kiện từ thiện địa phương.

despite his rough appearance, he turned out to be very kind and helpful.

Dù bề ngoài thô ráp, anh ấy lại là người rất hiền lành và sẵn lòng giúp đỡ.

the detective carefully examined the appearance of every object at the crime scene.

Thám tử đã cẩn thận kiểm tra từng vật thể tại hiện trường vụ án.

her professional appearance gave her colleagues confidence in her abilities.

Phong cách chuyên nghiệp của cô đã khiến đồng nghiệp tin tưởng vào khả năng của cô.

the deceptive appearance of the old house hid its beautiful interior design.

Bề ngoài lừa đảo của ngôi nhà cổ đã che giấu thiết kế nội thất tuyệt đẹp bên trong.

public figures know that maintaining a polished appearance is important for their careers.

Các nhân vật nổi tiếng biết rằng việc duy trì hình ảnh chỉn chu là rất quan trọng đối với sự nghiệp của họ.

the sudden appearance of rain ruined the carefully planned outdoor wedding.

Sự xuất hiện bất ngờ của mưa đã phá hỏng đám cưới ngoài trời được lên kế hoạch cẩn thận.

judging by appearances alone often leads to unfair conclusions about people.

Đánh giá chỉ dựa trên bề ngoài thường dẫn đến những kết luận bất công về con người.

the politician made a brief appearance at the rally before leaving for another city.

Chính trị gia đã xuất hiện ngắn ngủi tại cuộc mít tinh trước khi rời đi đến thành phố khác.

the appearance of the ancient artifact revealed important clues about the lost civilization.

Sự xuất hiện của hiện vật cổ đại đã tiết lộ những manh mối quan trọng về nền văn minh bị lãng quên.

she changed her appearance dramatically by dyeing her hair and wearing new clothes.

Cô đã thay đổi ngoại hình một cách đột ngột bằng cách nhuộm tóc và mặc quần áo mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay