areca

[Mỹ]/ˈærɪkə/
[Anh]/ərˈiːkə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của cây cọ, đặc biệt là cây cọ hạt cau (Areca catechu); cây cọ hạt cau (Areca catechu)
Word Forms
số nhiềuarecas

Cụm từ & Cách kết hợp

areca nut chewing

vỏ betel

areca palm tree

cây cọ

areca nut extract

chiết xuất hạt betel

traditional areca use

sử dụng betel truyền thống

areca fiber products

sản phẩm sợi cọ

areca nut stains

vết ố do hạt betel

areca chewing habit

thói quen nhai betel

areca nut addiction

nghiện betel

areca palm landscaping

làm cảnh quan với cây cọ

Câu ví dụ

areca nuts are often used in traditional ceremonies.

các hạt điều đước thường được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống.

many people enjoy chewing areca for its stimulating effects.

nhiều người thích nhai điều để tận hưởng tác dụng kích thích.

areca palm trees are commonly found in tropical regions.

cây cọ điều thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

in some cultures, areca is considered a symbol of hospitality.

trong một số nền văn hóa, điều được coi là biểu tượng của sự hiếu khách.

areca is often paired with betel leaves for chewing.

điều thường được kết hợp với lá betel để nhai.

areca nuts are known for their psychoactive properties.

các hạt điều đước nổi tiếng với đặc tính tâm thần kinh.

people in some regions cultivate areca for commercial purposes.

người dân ở một số vùng trồng điều cho mục đích thương mại.

areca is often included in traditional medicine practices.

điều thường được đưa vào các phương pháp thực hành y học truyền thống.

areca trees can grow up to 20 meters tall.

cây cọ điều có thể cao tới 20 mét.

chewing areca is a common practice in many asian countries.

nhai điều là một phong tục phổ biến ở nhiều nước châu Á.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay