she excelled in her arithmancies class.
Cô ấy đã vượt trội trong lớp học số học của mình.
understanding arithmancies is crucial for advanced mathematics.
Hiểu được số học là rất quan trọng cho toán học nâng cao.
he often uses arithmancies to solve complex problems.
Anh ấy thường sử dụng số học để giải quyết các vấn đề phức tạp.
the professor introduced new concepts in arithmancies this semester.
Giáo sư đã giới thiệu những khái niệm mới về số học trong học kỳ này.
many students find arithmancies challenging yet rewarding.
Nhiều sinh viên thấy số học đầy thử thách nhưng đáng rewarding.
she applied her knowledge of arithmancies to real-world scenarios.
Cô ấy đã áp dụng kiến thức về số học của mình vào các tình huống thực tế.
arithmancies can be used to predict outcomes in various fields.
Số học có thể được sử dụng để dự đoán kết quả trong các lĩnh vực khác nhau.
he wrote a paper on the applications of arithmancies in technology.
Anh ấy đã viết một bài báo về các ứng dụng của số học trong công nghệ.
the study of arithmancies dates back to ancient civilizations.
Nghiên cứu về số học có niên đại từ các nền văn minh cổ đại.
her passion for arithmancies inspired her to become a mathematician.
Đam mê số học của cô ấy đã truyền cảm hứng cho cô ấy trở thành một nhà toán học.
she excelled in her arithmancies class.
Cô ấy đã vượt trội trong lớp học số học của mình.
understanding arithmancies is crucial for advanced mathematics.
Hiểu được số học là rất quan trọng cho toán học nâng cao.
he often uses arithmancies to solve complex problems.
Anh ấy thường sử dụng số học để giải quyết các vấn đề phức tạp.
the professor introduced new concepts in arithmancies this semester.
Giáo sư đã giới thiệu những khái niệm mới về số học trong học kỳ này.
many students find arithmancies challenging yet rewarding.
Nhiều sinh viên thấy số học đầy thử thách nhưng đáng rewarding.
she applied her knowledge of arithmancies to real-world scenarios.
Cô ấy đã áp dụng kiến thức về số học của mình vào các tình huống thực tế.
arithmancies can be used to predict outcomes in various fields.
Số học có thể được sử dụng để dự đoán kết quả trong các lĩnh vực khác nhau.
he wrote a paper on the applications of arithmancies in technology.
Anh ấy đã viết một bài báo về các ứng dụng của số học trong công nghệ.
the study of arithmancies dates back to ancient civilizations.
Nghiên cứu về số học có niên đại từ các nền văn minh cổ đại.
her passion for arithmancies inspired her to become a mathematician.
Đam mê số học của cô ấy đã truyền cảm hứng cho cô ấy trở thành một nhà toán học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay