| số nhiều | armees |
the general addressed the armee before the long march through the mountains.
Đại tá đã phát biểu với quân đội trước cuộc hành quân dài qua núi.
many young men dream of joining the armee to serve their country with honor.
Rất nhiều thanh niên mơ ước được gia nhập quân đội để phục vụ đất nước một cách danh dự.
the armee barracks were renovated last year to improve living conditions for the soldiers.
Các căn cứ quân đội đã được cải tạo vào năm ngoái nhằm cải thiện điều kiện sống cho các binh sĩ.
she came from a long line of officers who dedicated their lives to the armee.
Cô đến từ một gia đình có truyền thống lâu đời của các sĩ quan đã cống hiến cuộc đời mình cho quân đội.
the armee recruitment center opens at eight o'clock every morning for new applicants.
Tổ chức tuyển quân của quân đội mở cửa lúc tám giờ sáng mỗi ngày dành cho các ứng viên mới.
after years of training, he finally earned his place as a respected member of the armee.
Sau nhiều năm huấn luyện, cuối cùng anh cũng đã có được vị trí của một thành viên được kính trọng trong quân đội.
the armee supply trucks arrived just in time to deliver ammunition to the front lines.
Các xe tải cung ứng của quân đội đến đúng lúc để đưa đạn dược đến tuyến đầu.
strict discipline is one of the most important values taught to every soldier in the armee.
Độ kỷ luật nghiêm minh là một trong những giá trị quan trọng nhất được dạy cho mỗi binh sĩ trong quân đội.
the armee veterans shared their stories with the young recruits during the ceremony.
Các cựu chiến binh quân đội đã chia sẻ câu chuyện của họ với các tân binh trẻ trong buổi lễ.
strategic planning is essential for the armee to successfully complete its peacekeeping mission.
Lập kế hoạch chiến lược là điều cần thiết để quân đội hoàn thành thành công nhiệm vụ giữ gìn hòa bình.
the armee medical corps worked tirelessly to treat the wounded soldiers from the battle.
Đội ngũ y tế quân đội đã không ngừng làm việc để điều trị cho các binh sĩ bị thương từ trận chiến.
new technology has transformed how the armee communicates and shares classified information.
Công nghệ mới đã thay đổi cách quân đội giao tiếp và chia sẻ thông tin mật.
the general addressed the armee before the long march through the mountains.
Đại tá đã phát biểu với quân đội trước cuộc hành quân dài qua núi.
many young men dream of joining the armee to serve their country with honor.
Rất nhiều thanh niên mơ ước được gia nhập quân đội để phục vụ đất nước một cách danh dự.
the armee barracks were renovated last year to improve living conditions for the soldiers.
Các căn cứ quân đội đã được cải tạo vào năm ngoái nhằm cải thiện điều kiện sống cho các binh sĩ.
she came from a long line of officers who dedicated their lives to the armee.
Cô đến từ một gia đình có truyền thống lâu đời của các sĩ quan đã cống hiến cuộc đời mình cho quân đội.
the armee recruitment center opens at eight o'clock every morning for new applicants.
Tổ chức tuyển quân của quân đội mở cửa lúc tám giờ sáng mỗi ngày dành cho các ứng viên mới.
after years of training, he finally earned his place as a respected member of the armee.
Sau nhiều năm huấn luyện, cuối cùng anh cũng đã có được vị trí của một thành viên được kính trọng trong quân đội.
the armee supply trucks arrived just in time to deliver ammunition to the front lines.
Các xe tải cung ứng của quân đội đến đúng lúc để đưa đạn dược đến tuyến đầu.
strict discipline is one of the most important values taught to every soldier in the armee.
Độ kỷ luật nghiêm minh là một trong những giá trị quan trọng nhất được dạy cho mỗi binh sĩ trong quân đội.
the armee veterans shared their stories with the young recruits during the ceremony.
Các cựu chiến binh quân đội đã chia sẻ câu chuyện của họ với các tân binh trẻ trong buổi lễ.
strategic planning is essential for the armee to successfully complete its peacekeeping mission.
Lập kế hoạch chiến lược là điều cần thiết để quân đội hoàn thành thành công nhiệm vụ giữ gìn hòa bình.
the armee medical corps worked tirelessly to treat the wounded soldiers from the battle.
Đội ngũ y tế quân đội đã không ngừng làm việc để điều trị cho các binh sĩ bị thương từ trận chiến.
new technology has transformed how the armee communicates and shares classified information.
Công nghệ mới đã thay đổi cách quân đội giao tiếp và chia sẻ thông tin mật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay