ascendantly

[Mỹ]/əˈsendəntli/
[Anh]/əˈsendəntli/

Dịch

adj.Đang lên hoặc có xu hướng lên; ngày càng tăng về sức mạnh, tầm quan trọng hoặc địa vị; Thiên văn học: Nằm phía trên hoặc tại điểm lên; lên cao.
adv.Một cách lên cao; lên hoặc tăng lên, đặc biệt là một cách dần dần hoặc bền vững; Ở vị trí thống trị hoặc kiểm soát; thể hiện sự ưu việt hoặc tăng cường ảnh hưởng.
n.Người hoặc thứ gì đó đang lên hoặc ngày càng tăng về sức mạnh, tầm quan trọng hoặc địa vị.

Cụm từ & Cách kết hợp

rising ascendantly

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the sun rose ascendantly over the horizon, casting golden light across the valley.

Mặt trời mọc lên cao trên đường chân trời, chiếu ánh sáng vàng xuống thung lũng.

his influence in the company grew ascendantly over the past decade.

Ảnh hưởng của anh ấy trong công ty đã phát triển mạnh mẽ trong thập kỷ qua.

the population of the city has increased ascendantly since the new factory opened.

Dân số của thành phố đã tăng lên đáng kể kể từ khi nhà máy mới mở ra.

the young artist gained ascendantly recognition in the art world.

Nghệ sĩ trẻ đã đạt được sự công nhận mạnh mẽ trong thế giới nghệ thuật.

the technology sector has developed ascendantly in recent years.

Ngành công nghệ đã phát triển mạnh mẽ trong những năm gần đây.

the team's performance improved ascendantly throughout the season.

Hiệu suất của đội đã cải thiện đáng kể trong suốt mùa giải.

the startup's success climbed ascendantly in the competitive market.

Sự thành công của startup đã tăng lên mạnh mẽ trên thị trường cạnh tranh.

her career trajectory moved ascendantly despite initial obstacles.

Quỹ đạo sự nghiệp của cô ấy đã phát triển mạnh mẽ mặc dù những trở ngại ban đầu.

the stock prices surged ascendantly after the positive earnings report.

Giá cổ phiếu tăng vọt mạnh mẽ sau báo cáo thu nhập tích cực.

the movement gained ascendantly momentum as more people joined the cause.

Phong trào đã giành được đà mạnh mẽ khi nhiều người hơn tham gia vào sự nghiệp.

the quality of education in the region has risen ascendantly over the years.

Chất lượng giáo dục trong khu vực đã được cải thiện đáng kể trong những năm qua.

the band's popularity spread ascendantly across the country.

Sự nổi tiếng của ban nhạc lan rộng mạnh mẽ trên khắp đất nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay