| số nhiều | ascendents |
ascendent power
sức mạnh đang lên
ascendent influence
ảnh hưởng đang lên
an ascendent star
một ngôi sao đang lên
ascendent force
lực lượng đang lên
on the ascendent
đang trên đà lên
ascendent position
vị trí đang lên
an ascendent trend
xu hướng đang lên
ascendent plan
kế hoạch đang lên
the ascendent star in the sky shone brightly.
ngôi sao thăng thiên trên bầu trời tỏa sáng rực rỡ.
her ascendent career has inspired many young professionals.
sự nghiệp thăng tiến của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều chuyên gia trẻ.
the ascendent trend in technology is hard to ignore.
xu hướng thăng tiến trong công nghệ khó có thể bỏ qua.
he is known for his ascendent leadership style.
anh ấy nổi tiếng với phong cách lãnh đạo thăng tiến.
the ascendent phase of the moon is perfect for new beginnings.
giai đoạn thăng thiên của mặt trăng rất thích hợp cho những khởi đầu mới.
in astrology, your ascendent sign influences your personality.
trong chiêm tinh học, dấu ascendant của bạn ảnh hưởng đến tính cách của bạn.
her ascendent influence in the community is remarkable.
tác động thăng thiên của cô ấy trong cộng đồng là đáng chú ý.
the ascendent nature of the market is attracting investors.
bản chất thăng tiến của thị trường đang thu hút các nhà đầu tư.
they discussed the ascendent challenges facing the industry.
họ thảo luận về những thách thức thăng tiến mà ngành công nghiệp đang phải đối mặt.
the ascendent fashion trends are changing rapidly.
xu hướng thời trang thăng tiến đang thay đổi nhanh chóng.
ascendent power
sức mạnh đang lên
ascendent influence
ảnh hưởng đang lên
an ascendent star
một ngôi sao đang lên
ascendent force
lực lượng đang lên
on the ascendent
đang trên đà lên
ascendent position
vị trí đang lên
an ascendent trend
xu hướng đang lên
ascendent plan
kế hoạch đang lên
the ascendent star in the sky shone brightly.
ngôi sao thăng thiên trên bầu trời tỏa sáng rực rỡ.
her ascendent career has inspired many young professionals.
sự nghiệp thăng tiến của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều chuyên gia trẻ.
the ascendent trend in technology is hard to ignore.
xu hướng thăng tiến trong công nghệ khó có thể bỏ qua.
he is known for his ascendent leadership style.
anh ấy nổi tiếng với phong cách lãnh đạo thăng tiến.
the ascendent phase of the moon is perfect for new beginnings.
giai đoạn thăng thiên của mặt trăng rất thích hợp cho những khởi đầu mới.
in astrology, your ascendent sign influences your personality.
trong chiêm tinh học, dấu ascendant của bạn ảnh hưởng đến tính cách của bạn.
her ascendent influence in the community is remarkable.
tác động thăng thiên của cô ấy trong cộng đồng là đáng chú ý.
the ascendent nature of the market is attracting investors.
bản chất thăng tiến của thị trường đang thu hút các nhà đầu tư.
they discussed the ascendent challenges facing the industry.
họ thảo luận về những thách thức thăng tiến mà ngành công nghiệp đang phải đối mặt.
the ascendent fashion trends are changing rapidly.
xu hướng thời trang thăng tiến đang thay đổi nhanh chóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay