aseptate

[Mỹ]/ˌeɪˈsɛpteɪt/
[Anh]/ˌeɪˈseptət/

Dịch

adj.không có vách ngăn; không có septa; không có ngăn chia

Cụm từ & Cách kết hợp

aseptate the wound

làm sạch vết thương

aseptate environment

môi trường vô khuẩn

aseptate technique

kỹ thuật vô khuẩn

aseptate procedure

thủ tục vô khuẩn

aseptate practices

thực hành vô khuẩn

Câu ví dụ

aseptate fungi lack cross-walls in their hyphae.

nấm không có vách ngăn là những loài nấm không có các vách ngăn trong sợi nấm của chúng.

the aseptate condition allows for rapid growth.

tình trạng không có vách ngăn cho phép tăng trưởng nhanh chóng.

researchers study aseptate structures in various organisms.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu các cấu trúc không có vách ngăn ở nhiều sinh vật khác nhau.

aseptate mycelium can be found in some molds.

màng sợi nấm không có vách ngăn có thể được tìm thấy ở một số nấm mốc.

understanding aseptate features is crucial in mycology.

hiểu các đặc điểm không có vách ngăn rất quan trọng trong nấm học.

some species exhibit aseptate growth patterns.

một số loài thể hiện các kiểu tăng trưởng không có vách ngăn.

aseptate hyphae can facilitate nutrient transport.

sợi nấm không có vách ngăn có thể tạo điều kiện cho việc vận chuyển chất dinh dưỡng.

the study of aseptate organisms reveals evolutionary insights.

nghiên cứu về các sinh vật không có vách ngăn tiết lộ những hiểu biết về tiến hóa.

in laboratory settings, aseptate cultures are often used.

trong các thiết lập phòng thí nghiệm, các chủng không có vách ngăn thường được sử dụng.

identifying aseptate characteristics helps in classification.

việc xác định các đặc điểm không có vách ngăn giúp phân loại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay