the police arrested him for sexual assault.
Cảnh sát đã bắt giữ anh ta vì tội cưỡng dâm.
she was the victim of a brutal physical assault.
Cô là nạn nhân của một vụ tấn công thể chất tàn nhẫn.
the victim testified about the verbal assault she suffered.
Nạn nhân đã làm chứng về vụ quấy rối bằng lời mà cô đã trải qua.
several assaults were reported in the neighborhood last month.
Đã có báo cáo về nhiều vụ tấn công trong khu vực vào tháng trước.
the assault charges could lead to five years in prison.
Các cáo buộc tấn công có thể dẫn đến năm năm tù giam.
he faced multiple assaults during his time in prison.
Anh đã phải đối mặt với nhiều vụ tấn công trong thời gian ở tù.
the army launched assaults on the enemy positions at dawn.
Quân đội đã tiến hành các cuộc tấn công vào các vị trí của địch vào lúc bình minh.
news reports detailed a series of assaults in the city.
Các báo cáo tin tức đã mô tả một chuỗi các vụ tấn công trong thành phố.
the witness described the assault in vivid detail.
Người làm chứng đã mô tả vụ tấn công một cách sống động.
victims of assault often need psychological support.
Nạn nhân của các vụ tấn công thường cần sự hỗ trợ tâm lý.
the law defines assault as intentional harmful contact.
Luật pháp định nghĩa tấn công là tiếp xúc gây hại cố ý.
security cameras captured the assault on the subway platform.
Các camera an ninh đã ghi lại vụ tấn công trên nền ga tàu điện ngầm.
the police arrested him for sexual assault.
Cảnh sát đã bắt giữ anh ta vì tội cưỡng dâm.
she was the victim of a brutal physical assault.
Cô là nạn nhân của một vụ tấn công thể chất tàn nhẫn.
the victim testified about the verbal assault she suffered.
Nạn nhân đã làm chứng về vụ quấy rối bằng lời mà cô đã trải qua.
several assaults were reported in the neighborhood last month.
Đã có báo cáo về nhiều vụ tấn công trong khu vực vào tháng trước.
the assault charges could lead to five years in prison.
Các cáo buộc tấn công có thể dẫn đến năm năm tù giam.
he faced multiple assaults during his time in prison.
Anh đã phải đối mặt với nhiều vụ tấn công trong thời gian ở tù.
the army launched assaults on the enemy positions at dawn.
Quân đội đã tiến hành các cuộc tấn công vào các vị trí của địch vào lúc bình minh.
news reports detailed a series of assaults in the city.
Các báo cáo tin tức đã mô tả một chuỗi các vụ tấn công trong thành phố.
the witness described the assault in vivid detail.
Người làm chứng đã mô tả vụ tấn công một cách sống động.
victims of assault often need psychological support.
Nạn nhân của các vụ tấn công thường cần sự hỗ trợ tâm lý.
the law defines assault as intentional harmful contact.
Luật pháp định nghĩa tấn công là tiếp xúc gây hại cố ý.
security cameras captured the assault on the subway platform.
Các camera an ninh đã ghi lại vụ tấn công trên nền ga tàu điện ngầm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay