attorning to a new landlord can be a complicated process.
việc chuyển quyền cho người cho thuê mới có thể là một quá trình phức tạp.
they discussed the implications of attorning in their lease agreement.
họ đã thảo luận về những tác động của việc chuyển quyền trong hợp đồng thuê nhà của họ.
attorning is often required when properties change ownership.
việc chuyển quyền thường được yêu cầu khi quyền sở hữu bất động sản thay đổi.
understanding the attorning process is essential for tenants.
hiểu quy trình chuyển quyền là điều cần thiết đối với người thuê nhà.
she was nervous about attorning to the new property manager.
cô ấy lo lắng về việc chuyển quyền cho người quản lý bất động sản mới.
attorning can lead to changes in rental terms and conditions.
việc chuyển quyền có thể dẫn đến những thay đổi về các điều khoản và điều kiện thuê nhà.
he received a notice about attorning to a different landlord.
anh ấy đã nhận được thông báo về việc chuyển quyền cho một người cho thuê khác.
many tenants are unfamiliar with the concept of attorning.
nhiều người thuê nhà không quen thuộc với khái niệm chuyển quyền.
legal advice is often recommended when attorning to a new landlord.
thường được khuyên nên tìm kiếm tư vấn pháp lý khi chuyển quyền cho người cho thuê mới.
the lease included a clause about attorning to successors.
hợp đồng thuê bao gồm một điều khoản về việc chuyển quyền cho người kế nhiệm.
he is attorning to the new landlord.
anh ấy đang chuyển quyền cho người cho thuê mới.
the tenant is attorning to the property manager.
người thuê nhà đang chuyển quyền cho người quản lý bất động sản.
attorning to a new owner can be complicated.
việc chuyển quyền cho một chủ sở hữu mới có thể là một quá trình phức tạp.
they are attorning under the new lease agreement.
họ đang chuyển quyền theo hợp đồng thuê nhà mới.
the act of attorning is crucial in real estate.
việc chuyển quyền rất quan trọng trong lĩnh vực bất động sản.
attorning can help clarify tenant rights.
việc chuyển quyền có thể giúp làm rõ quyền của người thuê nhà.
she is attorning to a different property now.
bây giờ cô ấy đang chuyển quyền cho một bất động sản khác.
attorning to a new lease requires careful consideration.
việc chuyển quyền cho một hợp đồng thuê mới đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng.
the process of attorning was explained in detail.
quy trình chuyển quyền đã được giải thích chi tiết.
he is attorning to avoid any legal issues.
anh ấy đang chuyển quyền để tránh bất kỳ vấn đề pháp lý nào.
attorning to a new landlord can be a complicated process.
việc chuyển quyền cho người cho thuê mới có thể là một quá trình phức tạp.
they discussed the implications of attorning in their lease agreement.
họ đã thảo luận về những tác động của việc chuyển quyền trong hợp đồng thuê nhà của họ.
attorning is often required when properties change ownership.
việc chuyển quyền thường được yêu cầu khi quyền sở hữu bất động sản thay đổi.
understanding the attorning process is essential for tenants.
hiểu quy trình chuyển quyền là điều cần thiết đối với người thuê nhà.
she was nervous about attorning to the new property manager.
cô ấy lo lắng về việc chuyển quyền cho người quản lý bất động sản mới.
attorning can lead to changes in rental terms and conditions.
việc chuyển quyền có thể dẫn đến những thay đổi về các điều khoản và điều kiện thuê nhà.
he received a notice about attorning to a different landlord.
anh ấy đã nhận được thông báo về việc chuyển quyền cho một người cho thuê khác.
many tenants are unfamiliar with the concept of attorning.
nhiều người thuê nhà không quen thuộc với khái niệm chuyển quyền.
legal advice is often recommended when attorning to a new landlord.
thường được khuyên nên tìm kiếm tư vấn pháp lý khi chuyển quyền cho người cho thuê mới.
the lease included a clause about attorning to successors.
hợp đồng thuê bao gồm một điều khoản về việc chuyển quyền cho người kế nhiệm.
he is attorning to the new landlord.
anh ấy đang chuyển quyền cho người cho thuê mới.
the tenant is attorning to the property manager.
người thuê nhà đang chuyển quyền cho người quản lý bất động sản.
attorning to a new owner can be complicated.
việc chuyển quyền cho một chủ sở hữu mới có thể là một quá trình phức tạp.
they are attorning under the new lease agreement.
họ đang chuyển quyền theo hợp đồng thuê nhà mới.
the act of attorning is crucial in real estate.
việc chuyển quyền rất quan trọng trong lĩnh vực bất động sản.
attorning can help clarify tenant rights.
việc chuyển quyền có thể giúp làm rõ quyền của người thuê nhà.
she is attorning to a different property now.
bây giờ cô ấy đang chuyển quyền cho một bất động sản khác.
attorning to a new lease requires careful consideration.
việc chuyển quyền cho một hợp đồng thuê mới đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng.
the process of attorning was explained in detail.
quy trình chuyển quyền đã được giải thích chi tiết.
he is attorning to avoid any legal issues.
anh ấy đang chuyển quyền để tránh bất kỳ vấn đề pháp lý nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay