attributors
Vietnamese_translation
the attributor in this sentence marks the source of the quality being described.
Trong câu này, yếu tố chỉ định đóng vai trò đánh dấu nguồn gốc của phẩm chất đang được mô tả.
linguists often debate the precise function of the attributor in complex sentences.
Các nhà ngôn ngữ học thường tranh luận về chức năng chính xác của yếu tố chỉ định trong các câu phức tạp.
the attributor serves as a grammatical marker indicating ownership or origin.
Yếu tố chỉ định đóng vai trò là dấu hiệu ngữ pháp cho thấy quyền sở hữu hoặc nguồn gốc.
some languages lack a dedicated attributor for possessive constructions.
Một số ngôn ngữ thiếu một yếu tố chỉ định chuyên dụng cho các cấu trúc sở hữu.
the attributor plays a crucial role in establishing grammatical relationships.
Yếu tố chỉ định đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập các mối quan hệ ngữ pháp.
researchers identified three distinct attributor patterns in the ancient text.
Các nhà nghiên cứu đã xác định ba kiểu mẫu yếu tố chỉ định khác biệt trong văn bản cổ.
the attributor in english differs significantly from its counterpart in chinese grammar.
Yếu tố chỉ định trong tiếng Anh khác biệt đáng kể so với phần tử tương ứng của nó trong ngữ pháp tiếng Trung.
understanding the attributor helps students analyze sentence structure more effectively.
Việc hiểu rõ về yếu tố chỉ định giúp học sinh phân tích cấu trúc câu hiệu quả hơn.
the attributor function can be expressed through various syntactic devices.
Chức năng của yếu tố chỉ định có thể được thể hiện thông qua nhiều phương tiện cú pháp khác nhau.
grammatical frameworks categorize the attributor as a functional head in phrase structure.
Các khuôn khổ ngữ pháp phân loại yếu tố chỉ định là một đầu chức năng trong cấu trúc cụm từ.
the attributor typically appears before the noun it modifies in this language family.
Yếu tố chỉ định thường xuất hiện trước danh từ mà nó sửa đổi trong họ ngôn ngữ này.
traditional grammar books rarely discuss the attributor in detail.
Các cuốn sách ngữ pháp truyền thống hiếm khi thảo luận chi tiết về yếu tố chỉ định.
attributors
Vietnamese_translation
the attributor in this sentence marks the source of the quality being described.
Trong câu này, yếu tố chỉ định đóng vai trò đánh dấu nguồn gốc của phẩm chất đang được mô tả.
linguists often debate the precise function of the attributor in complex sentences.
Các nhà ngôn ngữ học thường tranh luận về chức năng chính xác của yếu tố chỉ định trong các câu phức tạp.
the attributor serves as a grammatical marker indicating ownership or origin.
Yếu tố chỉ định đóng vai trò là dấu hiệu ngữ pháp cho thấy quyền sở hữu hoặc nguồn gốc.
some languages lack a dedicated attributor for possessive constructions.
Một số ngôn ngữ thiếu một yếu tố chỉ định chuyên dụng cho các cấu trúc sở hữu.
the attributor plays a crucial role in establishing grammatical relationships.
Yếu tố chỉ định đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập các mối quan hệ ngữ pháp.
researchers identified three distinct attributor patterns in the ancient text.
Các nhà nghiên cứu đã xác định ba kiểu mẫu yếu tố chỉ định khác biệt trong văn bản cổ.
the attributor in english differs significantly from its counterpart in chinese grammar.
Yếu tố chỉ định trong tiếng Anh khác biệt đáng kể so với phần tử tương ứng của nó trong ngữ pháp tiếng Trung.
understanding the attributor helps students analyze sentence structure more effectively.
Việc hiểu rõ về yếu tố chỉ định giúp học sinh phân tích cấu trúc câu hiệu quả hơn.
the attributor function can be expressed through various syntactic devices.
Chức năng của yếu tố chỉ định có thể được thể hiện thông qua nhiều phương tiện cú pháp khác nhau.
grammatical frameworks categorize the attributor as a functional head in phrase structure.
Các khuôn khổ ngữ pháp phân loại yếu tố chỉ định là một đầu chức năng trong cấu trúc cụm từ.
the attributor typically appears before the noun it modifies in this language family.
Yếu tố chỉ định thường xuất hiện trước danh từ mà nó sửa đổi trong họ ngôn ngữ này.
traditional grammar books rarely discuss the attributor in detail.
Các cuốn sách ngữ pháp truyền thống hiếm khi thảo luận chi tiết về yếu tố chỉ định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay