| ngôi thứ ba số ít | autotomizes |
| hiện tại phân từ | autotomizing |
| thì quá khứ | autotomized |
| quá khứ phân từ | autotomized |
autotomize the process
tự động hóa quy trình
autotomize data collection
tự động hóa thu thập dữ liệu
autotomize system functions
tự động hóa các chức năng hệ thống
autotomize decision-making processes
tự động hóa các quy trình ra quyết định
autotomize routine reports
tự động hóa các báo cáo thường xuyên
autotomize content generation
tự động hóa tạo nội dung
some species can autotomize their limbs to escape predators.
một số loài có thể tự cắt bỏ chi để trốn tránh những kẻ săn mồi.
when threatened, the lizard may autotomize its tail.
khi bị đe dọa, thằn lằn có thể tự cắt bỏ đuôi.
autotomize is a survival strategy for many small animals.
tự cắt bỏ chi là một chiến lược sinh tồn của nhiều loài động vật nhỏ.
some octopuses can autotomize their arms to distract enemies.
một số loài bạch tuộc có thể tự cắt bỏ xúc tu để đánh lạc hướng kẻ thù.
autotomize can help certain species survive in hostile environments.
tự cắt bỏ chi có thể giúp một số loài sinh tồn trong môi trường khắc nghiệt.
the ability to autotomize is fascinating in the animal kingdom.
khả năng tự cắt bỏ chi là một điều thú vị trong thế giới động vật.
some crabs can autotomize their claws when threatened.
một số loài cua có thể tự cắt bỏ càng khi bị đe dọa.
autotomize allows animals to escape while sacrificing a part of their body.
tự cắt bỏ chi cho phép động vật trốn thoát trong khi phải hy sinh một phần cơ thể.
researchers study how animals autotomize to understand their survival tactics.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu cách động vật tự cắt bỏ chi để hiểu rõ hơn về các chiến thuật sinh tồn của chúng.
many reptiles can autotomize their tails as a defense mechanism.
nhiều loài bò sát có thể tự cắt bỏ đuôi như một cơ chế phòng thủ.
autotomize the process
tự động hóa quy trình
autotomize data collection
tự động hóa thu thập dữ liệu
autotomize system functions
tự động hóa các chức năng hệ thống
autotomize decision-making processes
tự động hóa các quy trình ra quyết định
autotomize routine reports
tự động hóa các báo cáo thường xuyên
autotomize content generation
tự động hóa tạo nội dung
some species can autotomize their limbs to escape predators.
một số loài có thể tự cắt bỏ chi để trốn tránh những kẻ săn mồi.
when threatened, the lizard may autotomize its tail.
khi bị đe dọa, thằn lằn có thể tự cắt bỏ đuôi.
autotomize is a survival strategy for many small animals.
tự cắt bỏ chi là một chiến lược sinh tồn của nhiều loài động vật nhỏ.
some octopuses can autotomize their arms to distract enemies.
một số loài bạch tuộc có thể tự cắt bỏ xúc tu để đánh lạc hướng kẻ thù.
autotomize can help certain species survive in hostile environments.
tự cắt bỏ chi có thể giúp một số loài sinh tồn trong môi trường khắc nghiệt.
the ability to autotomize is fascinating in the animal kingdom.
khả năng tự cắt bỏ chi là một điều thú vị trong thế giới động vật.
some crabs can autotomize their claws when threatened.
một số loài cua có thể tự cắt bỏ càng khi bị đe dọa.
autotomize allows animals to escape while sacrificing a part of their body.
tự cắt bỏ chi cho phép động vật trốn thoát trong khi phải hy sinh một phần cơ thể.
researchers study how animals autotomize to understand their survival tactics.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu cách động vật tự cắt bỏ chi để hiểu rõ hơn về các chiến thuật sinh tồn của chúng.
many reptiles can autotomize their tails as a defense mechanism.
nhiều loài bò sát có thể tự cắt bỏ đuôi như một cơ chế phòng thủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay