axiology

[US]/ˌæk.siˈɒl.ə.dʒi/
[UK]/ˌæk.siˈɑː.lə.dʒi/
Frequency: Very High

Translation

n.Nghiên cứu về các giá trị, đặc biệt là các giá trị đạo đức.
Word Forms
số nhiềuaxiologies

Phrases & Collocations

axiology of art

đạo đức học về nghệ thuật

axiology in philosophy

đạo đức học trong triết học

axiology and ethics

đạo đức học và đạo đức

axiology of education

đạo đức học về giáo dục

evolution of axiology

sự phát triển của đạo đức học

Example Sentences

axiology is the study of values and value judgments.

axiology là nghiên cứu về giá trị và các đánh giá giá trị.

the axiology of ethics can influence moral decisions.

axiology của đạo đức có thể ảnh hưởng đến các quyết định đạo đức.

understanding axiology is essential for philosophers.

hiểu axiology là điều cần thiết đối với các nhà triết học.

axiology helps us evaluate our beliefs and priorities.

axiology giúp chúng ta đánh giá niềm tin và ưu tiên của mình.

in axiology, intrinsic and extrinsic values are discussed.

trong axiology, các giá trị nội tại và ngoại tại được thảo luận.

the axiology of education shapes teaching methodologies.

axiology của giáo dục định hình các phương pháp luận giảng dạy.

axiology can provide insight into cultural differences.

axiology có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự khác biệt văn hóa.

his research focused on the axiology of environmental ethics.

nghiên cứu của ông tập trung vào axiology của đạo đức môi trường.

axiology plays a crucial role in decision-making processes.

axiology đóng vai trò quan trọng trong các quy trình ra quyết định.

the axiology of art can vary across different cultures.

axiology của nghệ thuật có thể khác nhau giữa các nền văn hóa khác nhau.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now