ayme

[Mỹ]/ˈaɪmi/
[Anh]/ˈaɪmi/

Dịch

n. từ lóng mạng internet dùng để chào hỏi hoặc chỉ từ đề cập đến bản thân; một từ chỉ các mặt hàng thời trang dành cho phụ nữ, đặc biệt là áo khoác lông vũ ngắn
adj. mô tả người yêu cái đẹp và thời trang
Các dạng của từ
số nhiềuaymes

Câu ví dụ

my ayme is to become a successful entrepreneur within the next decade.

Mục tiêu của tôi là trở thành một doanh nhân thành công trong vòng một thập kỷ tới.

the company has set clear ayme objectives for the upcoming fiscal year.

Công ty đã đặt ra các mục tiêu ayme rõ ràng cho năm tài chính tới.

she achieved her ayme of running a marathon despite initial challenges.

Cô ấy đã đạt được mục tiêu ayme của mình là chạy marathon bất chấp những thách thức ban đầu.

our primary ayme is to provide sustainable energy solutions to rural communities.

Mục tiêu chính của chúng tôi là cung cấp các giải pháp năng lượng bền vững cho các cộng đồng nông thôn.

the team aligned their ayme with the organization's long-term vision and strategy.

Đội ngũ đã căn chỉnh mục tiêu ayme của họ với tầm nhìn và chiến lược dài hạn của tổ chức.

without a clear ayme, the project lacked direction and motivation.

Không có một mục tiêu ayme rõ ràng, dự án thiếu định hướng và động lực.

the ayme of this research project is to understand climate change patterns better.

Mục tiêu của dự án nghiên cứu này là hiểu rõ hơn về các mô hình biến đổi khí hậu.

he never lost sight of his original ayme despite numerous setbacks.

Anh ấy chưa bao giờ quên mục tiêu ayme ban đầu của mình bất chấp nhiều thất bại.

the ayme behind this charity initiative is to support underprivileged children's education.

Mục tiêu đằng sau sáng kiến từ thiện này là hỗ trợ giáo dục cho trẻ em nghèo khổ.

our ayme-driven approach has significantly improved overall performance and productivity.

Phương pháp lấy mục tiêu ayme làm trọng tâm đã cải thiện đáng kể hiệu suất và năng suất tổng thể.

the council established specific ayme metrics to track progress effectively.

Hội đồng đã thiết lập các chỉ số ayme cụ thể để theo dõi tiến độ một cách hiệu quả.

her ultimate ayme is to promote peace and understanding between nations.

Mục tiêu cuối cùng của cô ấy là thúc đẩy hòa bình và sự hiểu biết giữa các quốc gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay