b

[Mỹ]/biː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. sinh ra tại
n. một quốc gia, thành phố, v.v. nơi một người được sinh ra

Cụm từ & Cách kết hợp

letter b

chữ b

button

nút bấm

backpack

balo

baseball

baseball

black

đen

banana

chuối

bird

chim

beach

bãi biển

back to basics

trở về với những điều cơ bản

break a leg

chúc may mắn

bring to light

phơi bày

beyond belief

ngoài sức tưởng tượng

build a bridge

xây cầu

by and large

nói chung là

battle it out

đấu tranh

Câu ví dụ

to break the ice

để phá vỡ bầu không khí

to be on the same page

để hiểu vấn đề giống nhau

to build a relationship

xây dựng một mối quan hệ

to bring up a topic

đưa ra một chủ đề

to back up your claims

để chứng minh những tuyên bố của bạn

to be in the background

ở vị trí nền

to balance work and life

cân bằng giữa công việc và cuộc sống

to be a big deal

rất quan trọng

to break a record

phá kỷ lục

to be on the lookout

cảnh giác

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay