backflowings

[Mỹ]/ˈbækˌfləʊɪŋ/
[Anh]/ˈbækˌfloʊɪŋ/

Dịch

n. Dòng chảy ngược của một chất lỏng hoặc khí.

Cụm từ & Cách kết hợp

backflowing sewage

nước thải chảy ngược

backflowing traffic

giao thông bị ùn tắc ngược chiều

backflowing water

nước chảy ngược

backflowing emotions

cảm xúc dâng trào ngược

backflowing energy

năng lượng chảy ngược

backflowing arguments

luận điểm phản biện

Câu ví dụ

the water was backflowing due to a blockage in the pipe.

nước bị tràn ngược trở lại do tắc nghẽn trong đường ống.

backflowing sewage can cause serious health hazards.

nước thải tràn ngược có thể gây ra những nguy hiểm nghiêm trọng về sức khỏe.

the backflowing current made it difficult to swim.

dòng chảy tràn ngược khiến việc bơi trở nên khó khăn.

we need to install a backflowing prevention device.

chúng tôi cần lắp đặt một thiết bị ngăn ngừa tràn ngược.

backflowing air can affect the efficiency of the system.

không khí tràn ngược có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của hệ thống.

they noticed backflowing water in the basement.

họ nhận thấy nước tràn ngược trong tầng hầm.

the backflowing issues were addressed by the maintenance team.

các vấn đề về tràn ngược đã được giải quyết bởi đội ngũ bảo trì.

backflowing contaminants can pollute the drinking water supply.

các chất gây ô nhiễm tràn ngược có thể làm ô nhiễm nguồn cung cấp nước uống.

she was concerned about the backflowing in the fountain.

cô ấy lo lắng về tình trạng tràn ngược trong đài phun nước.

the technician explained the risks of backflowing in plumbing.

kỹ thuật viên giải thích những rủi ro của việc tràn ngược trong hệ thống ống nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay