backlog of work
danh sách công việc tồn đọng
addressing backlogs
xử lý các công việc tồn đọng
reduce backlogs
giảm các công việc tồn đọng
clear the backlog
xóa các công việc tồn đọng
backlog management
quản lý công việc tồn đọng
persistent backlogs
các công việc tồn đọng dai dẳng
growing backlog
danh sách công việc tồn đọng ngày càng tăng
backlog of emails
danh sách email tồn đọng
project backlog
công việc tồn đọng của dự án
technical backlogs
các công việc tồn đọng về kỹ thuật
we need to address the backlogs in our project.
Chúng ta cần giải quyết các tồn đọng trong dự án của chúng ta.
the backlogs have caused delays in delivery.
Các tồn đọng đã gây ra sự chậm trễ trong giao hàng.
she is working overtime to clear the backlogs.
Cô ấy đang làm thêm giờ để giải quyết các tồn đọng.
backlogs can affect overall productivity.
Các tồn đọng có thể ảnh hưởng đến năng suất tổng thể.
we must find a solution to reduce the backlogs.
Chúng ta phải tìm ra giải pháp để giảm các tồn đọng.
the team is overwhelmed by the backlogs.
Đội ngũ đang quá tải vì các tồn đọng.
managing backlogs is crucial for efficient operations.
Quản lý các tồn đọng rất quan trọng cho hoạt động hiệu quả.
they reported a significant increase in backlogs this month.
Họ báo cáo về sự gia tăng đáng kể các tồn đọng trong tháng này.
backlogs in customer service can lead to dissatisfaction.
Các tồn đọng trong dịch vụ khách hàng có thể dẫn đến sự không hài lòng.
we need to prioritize tasks to tackle the backlogs.
Chúng ta cần ưu tiên các nhiệm vụ để giải quyết các tồn đọng.
backlog of work
danh sách công việc tồn đọng
addressing backlogs
xử lý các công việc tồn đọng
reduce backlogs
giảm các công việc tồn đọng
clear the backlog
xóa các công việc tồn đọng
backlog management
quản lý công việc tồn đọng
persistent backlogs
các công việc tồn đọng dai dẳng
growing backlog
danh sách công việc tồn đọng ngày càng tăng
backlog of emails
danh sách email tồn đọng
project backlog
công việc tồn đọng của dự án
technical backlogs
các công việc tồn đọng về kỹ thuật
we need to address the backlogs in our project.
Chúng ta cần giải quyết các tồn đọng trong dự án của chúng ta.
the backlogs have caused delays in delivery.
Các tồn đọng đã gây ra sự chậm trễ trong giao hàng.
she is working overtime to clear the backlogs.
Cô ấy đang làm thêm giờ để giải quyết các tồn đọng.
backlogs can affect overall productivity.
Các tồn đọng có thể ảnh hưởng đến năng suất tổng thể.
we must find a solution to reduce the backlogs.
Chúng ta phải tìm ra giải pháp để giảm các tồn đọng.
the team is overwhelmed by the backlogs.
Đội ngũ đang quá tải vì các tồn đọng.
managing backlogs is crucial for efficient operations.
Quản lý các tồn đọng rất quan trọng cho hoạt động hiệu quả.
they reported a significant increase in backlogs this month.
Họ báo cáo về sự gia tăng đáng kể các tồn đọng trong tháng này.
backlogs in customer service can lead to dissatisfaction.
Các tồn đọng trong dịch vụ khách hàng có thể dẫn đến sự không hài lòng.
we need to prioritize tasks to tackle the backlogs.
Chúng ta cần ưu tiên các nhiệm vụ để giải quyết các tồn đọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay