bajo

[Mỹ]/ˈbɑːdʒəʊ/
[Anh]/ˈbɑːdʒoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

bajo sexto

bajo riesgo

bajo la mesa

bajo ключ

el bajo

bajo presión

bajo en grasa

bajo control

bajo cero

bajo en sodio

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay