bankroll

[Mỹ]/bæŋˈrəʊl/
[Anh]/bæŋˈɹoʊl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.cung cấp cho ai đó tiền cho một mục đích cụ thể, đặc biệt là đánh bạc.
n.một khoản tiền được sử dụng cho một mục đích cụ thể, đặc biệt là đánh bạc.
Word Forms
ngôi thứ ba số ítbankrolls
số nhiềubankrolls
hiện tại phân từbankrolling
thì quá khứbankrolled
quá khứ phân từbankrolled

Cụm từ & Cách kết hợp

have a bankroll

có một ngân sách

increase your bankroll

tăng ngân sách của bạn

manage your bankroll

quản lý ngân sách của bạn

risk your bankroll

mạo hiểm ngân sách của bạn

deplete your bankroll

xóa hết ngân sách của bạn

build a bankroll

xây dựng một ngân sách

invest your bankroll

đầu tư ngân sách của bạn

bet your bankroll

cá cược ngân sách của bạn

lose your bankroll

mất ngân sách của bạn

Câu ví dụ

he decided to bankroll the startup with his savings.

anh ấy đã quyết định tài trợ cho startup bằng tiền tiết kiệm của mình.

the investor agreed to bankroll the film project.

nhà đầu tư đã đồng ý tài trợ cho dự án phim.

she needs someone to bankroll her new business idea.

cô ấy cần ai đó để tài trợ cho ý tưởng kinh doanh mới của mình.

they managed to bankroll their trip to europe.

họ đã quản lý để tài trợ cho chuyến đi châu Âu của mình.

the foundation aims to bankroll various community programs.

tổ chức từ thiện hướng đến việc tài trợ cho nhiều chương trình cộng đồng khác nhau.

he was looking for a partner to bankroll his research.

anh ấy đang tìm kiếm một đối tác để tài trợ cho nghiên cứu của mình.

many athletes seek sponsors to bankroll their training.

nhiều vận động viên tìm kiếm nhà tài trợ để tài trợ cho quá trình huấn luyện của họ.

the wealthy philanthropist decided to bankroll the charity event.

nhà hảo tâm giàu có đã quyết định tài trợ cho sự kiện từ thiện.

to launch the app, they needed someone to bankroll the development.

để ra mắt ứng dụng, họ cần ai đó để tài trợ cho quá trình phát triển.

bankrolling a sports team can be a risky investment.

tài trợ cho một đội thể thao có thể là một khoản đầu tư rủi ro.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay