bashes

[US]/bæʃiz/
[UK]/ˈbæsɪz/
Frequency: Very High

Translation

n.cú đánh mạnh hoặc tấn công
v.đánh mạnh; chỉ trích nghiêm khắc

Phrases & Collocations

bashes about

tấn công về

bashes someone's car

tấn công xe của ai đó

bashes a drum

đánh trống

bashes into something

đâm vào cái gì đó

Example Sentences

the critic bashes the film for its poor script.

Nhà phê bình chỉ trích bộ phim vì kịch bản kém chất lượng.

he bashes the ball over the net during the game.

Anh ấy đánh bóng qua lưới trong trận đấu.

the politician bashes his opponents in the debate.

Nhà chính trị chỉ trích đối thủ trong cuộc tranh luận.

she bashes the keyboard when typing her report.

Cô ấy đập bàn phím khi đang gõ báo cáo.

the coach bashes the team's performance after the loss.

Huấn luyện viên chỉ trích phong độ của đội sau thất bại.

he often bashes the government for its policies.

Anh ấy thường xuyên chỉ trích chính phủ vì các chính sách của nó.

the comedian bashes everyday life in his routine.

Người hài hước chế nhạo cuộc sống hàng ngày trong tiết mục của anh ấy.

she bashes the dough to make bread.

Cô ấy đập bột để làm bánh mì.

the kids bash the piñata at the party.

Những đứa trẻ đập chiếc piñata tại bữa tiệc.

he bashes the idea, claiming it's impractical.

Anh ấy bác bỏ ý tưởng, cho rằng nó không thực tế.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now