bedevilling problem
vấn đề gây phiền muộn
bedevilling mystery
bí ẩn gây phiền muộn
bedevilling illness
căn bệnh gây phiền muộn
bedevilling doubts
những nghi ngờ gây phiền muộn
bedevilling factor
yếu tố gây phiền muộn
bedevilling situation
tình huống gây phiền muộn
bedevilling decision
quyết định gây phiền muộn
bedevilling choice
sự lựa chọn gây phiền muộn
bedevilling memory
kỷ niệm gây phiền muộn
the project was bedevilling the team with constant delays.
dự án đang gây khó khăn cho nhóm với những sự chậm trễ liên tục.
his lack of experience was bedevilling his chances of promotion.
thiếu kinh nghiệm của anh ấy đang cản trở cơ hội thăng tiến của anh ấy.
the technical issues were bedevilling the launch of the new software.
các vấn đề kỹ thuật đang gây khó khăn cho việc ra mắt phần mềm mới.
she found the math problems bedevilling and difficult to solve.
cô thấy những bài toán khó và gây khó khăn cho việc giải.
the weather conditions were bedevilling the outdoor event.
điều kiện thời tiết đang gây khó khăn cho sự kiện ngoài trời.
his indecision was bedevilling the entire group.
sự do dự của anh ấy đang gây khó khăn cho cả nhóm.
the ongoing debate was bedevilling the committee's progress.
cuộc tranh luận đang diễn ra đang cản trở tiến độ của ủy ban.
the complex regulations were bedevilling the new business.
các quy định phức tạp đang gây khó khăn cho doanh nghiệp mới.
his constant distractions were bedevilling her concentration.
những sự xao nhãng liên tục của anh ấy đang cản trở sự tập trung của cô.
the unresolved issues were bedevilling the negotiations.
những vấn đề chưa được giải quyết đang gây khó khăn cho các cuộc đàm phán.
bedevilling problem
vấn đề gây phiền muộn
bedevilling mystery
bí ẩn gây phiền muộn
bedevilling illness
căn bệnh gây phiền muộn
bedevilling doubts
những nghi ngờ gây phiền muộn
bedevilling factor
yếu tố gây phiền muộn
bedevilling situation
tình huống gây phiền muộn
bedevilling decision
quyết định gây phiền muộn
bedevilling choice
sự lựa chọn gây phiền muộn
bedevilling memory
kỷ niệm gây phiền muộn
the project was bedevilling the team with constant delays.
dự án đang gây khó khăn cho nhóm với những sự chậm trễ liên tục.
his lack of experience was bedevilling his chances of promotion.
thiếu kinh nghiệm của anh ấy đang cản trở cơ hội thăng tiến của anh ấy.
the technical issues were bedevilling the launch of the new software.
các vấn đề kỹ thuật đang gây khó khăn cho việc ra mắt phần mềm mới.
she found the math problems bedevilling and difficult to solve.
cô thấy những bài toán khó và gây khó khăn cho việc giải.
the weather conditions were bedevilling the outdoor event.
điều kiện thời tiết đang gây khó khăn cho sự kiện ngoài trời.
his indecision was bedevilling the entire group.
sự do dự của anh ấy đang gây khó khăn cho cả nhóm.
the ongoing debate was bedevilling the committee's progress.
cuộc tranh luận đang diễn ra đang cản trở tiến độ của ủy ban.
the complex regulations were bedevilling the new business.
các quy định phức tạp đang gây khó khăn cho doanh nghiệp mới.
his constant distractions were bedevilling her concentration.
những sự xao nhãng liên tục của anh ấy đang cản trở sự tập trung của cô.
the unresolved issues were bedevilling the negotiations.
những vấn đề chưa được giải quyết đang gây khó khăn cho các cuộc đàm phán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay