behaviourisms in education
chủ nghĩa hành vi trong giáo dục
study of behaviourisms
nghiên cứu về chủ nghĩa hành vi
impact of behaviourisms
tác động của chủ nghĩa hành vi
criticism of behaviourisms
phê bình về chủ nghĩa hành vi
understanding behaviourisms
hiểu về chủ nghĩa hành vi
history of behaviourisms
lịch sử của chủ nghĩa hành vi
applications of behaviourisms
ứng dụng của chủ nghĩa hành vi
his behaviourisms often reflect his upbringing.
hành vi của anh ấy thường phản ánh quá trình nuôi dạy.
understanding behaviourisms can improve communication.
hiểu hành vi có thể cải thiện giao tiếp.
her behaviourisms are influenced by cultural norms.
hành vi của cô ấy bị ảnh hưởng bởi các chuẩn mực văn hóa.
they studied behaviourisms in animal psychology.
họ nghiên cứu hành vi trong tâm lý học động vật.
behaviourisms can vary significantly between individuals.
hành vi có thể khác nhau đáng kể giữa các cá nhân.
he is known for his unique behaviourisms in social settings.
anh ấy nổi tiếng với những hành vi độc đáo của mình trong các tình huống xã hội.
behaviourisms play a key role in shaping personality.
hành vi đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tính cách.
she analyzed the behaviourisms of children in group activities.
cô ấy phân tích hành vi của trẻ em trong các hoạt động nhóm.
behaviourisms can be learned and unlearned over time.
hành vi có thể được học và quên đi theo thời gian.
his research focuses on behaviourisms in educational settings.
nghiên cứu của anh ấy tập trung vào hành vi trong các môi trường giáo dục.
behaviourisms in education
chủ nghĩa hành vi trong giáo dục
study of behaviourisms
nghiên cứu về chủ nghĩa hành vi
impact of behaviourisms
tác động của chủ nghĩa hành vi
criticism of behaviourisms
phê bình về chủ nghĩa hành vi
understanding behaviourisms
hiểu về chủ nghĩa hành vi
history of behaviourisms
lịch sử của chủ nghĩa hành vi
applications of behaviourisms
ứng dụng của chủ nghĩa hành vi
his behaviourisms often reflect his upbringing.
hành vi của anh ấy thường phản ánh quá trình nuôi dạy.
understanding behaviourisms can improve communication.
hiểu hành vi có thể cải thiện giao tiếp.
her behaviourisms are influenced by cultural norms.
hành vi của cô ấy bị ảnh hưởng bởi các chuẩn mực văn hóa.
they studied behaviourisms in animal psychology.
họ nghiên cứu hành vi trong tâm lý học động vật.
behaviourisms can vary significantly between individuals.
hành vi có thể khác nhau đáng kể giữa các cá nhân.
he is known for his unique behaviourisms in social settings.
anh ấy nổi tiếng với những hành vi độc đáo của mình trong các tình huống xã hội.
behaviourisms play a key role in shaping personality.
hành vi đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tính cách.
she analyzed the behaviourisms of children in group activities.
cô ấy phân tích hành vi của trẻ em trong các hoạt động nhóm.
behaviourisms can be learned and unlearned over time.
hành vi có thể được học và quên đi theo thời gian.
his research focuses on behaviourisms in educational settings.
nghiên cứu của anh ấy tập trung vào hành vi trong các môi trường giáo dục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay