four-leggedness advantage
Ưu điểm của việc có bốn chân
demonstrating four-leggedness
Chứng minh việc có bốn chân
four-leggedness comparison
So sánh về việc có bốn chân
assessing four-leggedness
Đánh giá về việc có bốn chân
exhibiting four-leggedness
Thể hiện việc có bốn chân
four-leggedness traits
Đặc điểm của việc có bốn chân
defining four-leggedness
Định nghĩa về việc có bốn chân
impact of four-leggedness
Tác động của việc có bốn chân
studying four-leggedness
Nghiên cứu về việc có bốn chân
presence of four-leggedness
Sự hiện diện của việc có bốn chân
the dog's four-leggedness allows it to navigate uneven terrain with ease.
Chức năng đi lại trên địa hình không bằng phẳng dễ dàng nhờ vào khả năng bốn chân của chó.
many animals share the characteristic of four-leggedness, a common trait in the animal kingdom.
Nhiều loài động vật chia sẻ đặc điểm của khả năng bốn chân, một đặc điểm phổ biến trong thế giới động vật.
the study examined the biomechanics of four-leggedness in various canine breeds.
Nghiên cứu đã kiểm tra biomechanics của khả năng bốn chân ở các giống chó khác nhau.
despite its limitations, four-leggedness provides stability and efficient locomotion.
Bất chấp những hạn chế của nó, khả năng bốn chân mang lại sự ổn định và khả năng di chuyển hiệu quả.
the artist depicted the grace of four-leggedness in a series of equine portraits.
Nghệ sĩ đã mô tả sự duyên dáng của khả năng bốn chân trong một loạt các chân dung ngựa.
the child marveled at the simple elegance of four-leggedness in their pet cat.
Đứa trẻ kinh ngạc trước sự đơn giản và thanh lịch của khả năng bốn chân trong mèo cưng của chúng.
evolutionary biologists have long studied the origins of four-leggedness in vertebrates.
Các nhà sinh vật học tiến hóa đã lâu nghiên cứu nguồn gốc của khả năng bốn chân ở động vật có xương sống.
the design incorporated the principles of four-leggedness for enhanced stability in the furniture.
Thiết kế đã kết hợp các nguyên tắc của khả năng bốn chân để tăng cường độ ổn định cho đồ nội thất.
the robot's design mimicked the advantages of four-leggedness for navigating challenging environments.
Thiết kế của robot bắt chước những lợi thế của khả năng bốn chân để điều hướng các môi trường đầy thách thức.
the archaeologist noted the prevalence of four-leggedness in ancient depictions of animals.
Nhà khảo cổ học đã lưu ý sự phổ biến của khả năng bốn chân trong các hình ảnh động vật cổ đại.
the engineer considered the impact of four-leggedness on the structural integrity of the bridge design.
Kỹ sư đã xem xét tác động của khả năng bốn chân đến tính toàn vẹn cấu trúc của thiết kế cầu.
four-leggedness advantage
Ưu điểm của việc có bốn chân
demonstrating four-leggedness
Chứng minh việc có bốn chân
four-leggedness comparison
So sánh về việc có bốn chân
assessing four-leggedness
Đánh giá về việc có bốn chân
exhibiting four-leggedness
Thể hiện việc có bốn chân
four-leggedness traits
Đặc điểm của việc có bốn chân
defining four-leggedness
Định nghĩa về việc có bốn chân
impact of four-leggedness
Tác động của việc có bốn chân
studying four-leggedness
Nghiên cứu về việc có bốn chân
presence of four-leggedness
Sự hiện diện của việc có bốn chân
the dog's four-leggedness allows it to navigate uneven terrain with ease.
Chức năng đi lại trên địa hình không bằng phẳng dễ dàng nhờ vào khả năng bốn chân của chó.
many animals share the characteristic of four-leggedness, a common trait in the animal kingdom.
Nhiều loài động vật chia sẻ đặc điểm của khả năng bốn chân, một đặc điểm phổ biến trong thế giới động vật.
the study examined the biomechanics of four-leggedness in various canine breeds.
Nghiên cứu đã kiểm tra biomechanics của khả năng bốn chân ở các giống chó khác nhau.
despite its limitations, four-leggedness provides stability and efficient locomotion.
Bất chấp những hạn chế của nó, khả năng bốn chân mang lại sự ổn định và khả năng di chuyển hiệu quả.
the artist depicted the grace of four-leggedness in a series of equine portraits.
Nghệ sĩ đã mô tả sự duyên dáng của khả năng bốn chân trong một loạt các chân dung ngựa.
the child marveled at the simple elegance of four-leggedness in their pet cat.
Đứa trẻ kinh ngạc trước sự đơn giản và thanh lịch của khả năng bốn chân trong mèo cưng của chúng.
evolutionary biologists have long studied the origins of four-leggedness in vertebrates.
Các nhà sinh vật học tiến hóa đã lâu nghiên cứu nguồn gốc của khả năng bốn chân ở động vật có xương sống.
the design incorporated the principles of four-leggedness for enhanced stability in the furniture.
Thiết kế đã kết hợp các nguyên tắc của khả năng bốn chân để tăng cường độ ổn định cho đồ nội thất.
the robot's design mimicked the advantages of four-leggedness for navigating challenging environments.
Thiết kế của robot bắt chước những lợi thế của khả năng bốn chân để điều hướng các môi trường đầy thách thức.
the archaeologist noted the prevalence of four-leggedness in ancient depictions of animals.
Nhà khảo cổ học đã lưu ý sự phổ biến của khả năng bốn chân trong các hình ảnh động vật cổ đại.
the engineer considered the impact of four-leggedness on the structural integrity of the bridge design.
Kỹ sư đã xem xét tác động của khả năng bốn chân đến tính toàn vẹn cấu trúc của thiết kế cầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay