two-leggedness

[US]/[ˈtuːleɡəndnəs]/
[UK]/[ˈtuːleɡəndnəs]/

Translation

n. Trạng thái hoặc tình trạng có hai chân; Đặc điểm đi bằng hai chân.

Phrases & Collocations

two-leggedness advantage

Ưu điểm của việc hai chân

defining two-leggedness

Định nghĩa về việc hai chân

impact of two-leggedness

Tác động của việc hai chân

analyzing two-leggedness

Phân tích về việc hai chân

understanding two-leggedness

Hiểu về việc hai chân

considering two-leggedness

Xem xét về việc hai chân

evolution of two-leggedness

Sự tiến hóa của việc hai chân

presence of two-leggedness

Sự hiện diện của việc hai chân

role of two-leggedness

Vai trò của việc hai chân

basis of two-leggedness

Nền tảng của việc hai chân

Example Sentences

the evolutionary advantage of two-leggedness allowed early humans to free their hands.

Lợi thế tiến hóa của việc đi hai chân cho phép con người thời tiền sử giải phóng đôi tay của họ.

despite the challenges, bipedalism – or two-leggedness – became a defining characteristic of our species.

Bất chấp những thách thức, khả năng đi hai chân - hay còn gọi là đi hai chân - đã trở thành một đặc điểm xác định của loài chúng ta.

scientists continue to study the biomechanics of two-leggedness and its impact on human evolution.

Các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu về cơ học sinh học của việc đi hai chân và tác động của nó đến sự tiến hóa của con người.

the transition to two-leggedness was a significant shift in our ancestors' locomotion.

Sự chuyển đổi sang đi hai chân là một sự thay đổi đáng kể trong cách di chuyển của tổ tiên chúng ta.

children often struggle with balance when first learning to walk on two-leggedness.

Trẻ em thường gặp khó khăn trong việc giữ thăng bằng khi bắt đầu học đi hai chân.

the efficiency of two-leggedness over long distances is a subject of ongoing research.

Hiệu quả của việc đi hai chân trong những quãng đường dài là một chủ đề nghiên cứu đang được tiếp tục.

injuries related to two-leggedness, such as knee problems, are common among athletes.

Những chấn thương liên quan đến việc đi hai chân, chẳng hạn như các vấn đề về đầu gối, thường thấy ở những người chơi thể thao.

the unique skeletal structure supports the demands of two-leggedness and upright posture.

Cấu trúc xương đặc biệt hỗ trợ những yêu cầu của việc đi hai chân và tư thế thẳng đứng.

evolutionary pressures favored the development of two-leggedness in early hominins.

Áp lực tiến hóa đã thúc đẩy sự phát triển của việc đi hai chân ở người tiền nhân.

the stability provided by two-leggedness allowed for tool use and carrying objects.

Tính ổn định mà việc đi hai chân mang lại cho phép sử dụng công cụ và mang vác đồ vật.

comparing two-leggedness to quadrupedal locomotion reveals distinct advantages and disadvantages.

So sánh việc đi hai chân với cách di chuyển bằng bốn chân cho thấy những ưu và nhược điểm khác nhau.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now