| số nhiều | bogymen |
a bogyman story
một câu chuyện về người đàn ông rùng rợn
create a bogyman
tạo ra một người đàn ông rùng rợn
bogyman fears
nỗi sợ về người đàn ông rùng rợn
a modern bogyman
một người đàn ông rùng rợn hiện đại
don't let the bogyman scare you at night.
Đừng để người đàn ông lầy lội dọa bạn vào ban đêm.
the bogyman is just a myth to frighten children.
Người đàn ông lầy lội chỉ là một huyền thoại để dọa trẻ con.
parents often use the bogyman as a warning for bad behavior.
Các bậc cha mẹ thường sử dụng người đàn ông lầy lội như một lời cảnh báo về hành vi xấu.
he dressed up as a bogyman for the halloween party.
Anh ấy đã hóa trang thành người đàn ông lầy lội cho buổi tiệc Halloween.
children tell stories about the bogyman around the campfire.
Trẻ em kể những câu chuyện về người đàn ông lầy lội bên đống lửa trại.
she believes the bogyman lives under her bed.
Cô ấy tin rằng người đàn ông lầy lội sống dưới giường của cô.
the legend of the bogyman has been passed down for generations.
Huyền thoại về người đàn ông lầy lội đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
many cultures have their own version of the bogyman.
Nhiều nền văn hóa có phiên bản của riêng họ về người đàn ông lầy lội.
he was afraid of the bogyman lurking in the shadows.
Anh ấy sợ người đàn ông lầy lội ẩn nấp trong bóng tối.
to some, the bogyman is a source of entertainment.
Với một số người, người đàn ông lầy lội là một nguồn giải trí.
a bogyman story
một câu chuyện về người đàn ông rùng rợn
create a bogyman
tạo ra một người đàn ông rùng rợn
bogyman fears
nỗi sợ về người đàn ông rùng rợn
a modern bogyman
một người đàn ông rùng rợn hiện đại
don't let the bogyman scare you at night.
Đừng để người đàn ông lầy lội dọa bạn vào ban đêm.
the bogyman is just a myth to frighten children.
Người đàn ông lầy lội chỉ là một huyền thoại để dọa trẻ con.
parents often use the bogyman as a warning for bad behavior.
Các bậc cha mẹ thường sử dụng người đàn ông lầy lội như một lời cảnh báo về hành vi xấu.
he dressed up as a bogyman for the halloween party.
Anh ấy đã hóa trang thành người đàn ông lầy lội cho buổi tiệc Halloween.
children tell stories about the bogyman around the campfire.
Trẻ em kể những câu chuyện về người đàn ông lầy lội bên đống lửa trại.
she believes the bogyman lives under her bed.
Cô ấy tin rằng người đàn ông lầy lội sống dưới giường của cô.
the legend of the bogyman has been passed down for generations.
Huyền thoại về người đàn ông lầy lội đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
many cultures have their own version of the bogyman.
Nhiều nền văn hóa có phiên bản của riêng họ về người đàn ông lầy lội.
he was afraid of the bogyman lurking in the shadows.
Anh ấy sợ người đàn ông lầy lội ẩn nấp trong bóng tối.
to some, the bogyman is a source of entertainment.
Với một số người, người đàn ông lầy lội là một nguồn giải trí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay