| số nhiều | bombsights |
bombsight adjustment
điều chỉnh kính ngắm bom
bombsight calibration
hiệu chỉnh kính ngắm bom
adjust the bombsight
điều chỉnh kính ngắm bom
align the bombsight
căn chỉnh kính ngắm bom
bombsight malfunction
kính ngắm bom bị trục trặc
bombsight accuracy
độ chính xác của kính ngắm bom
the bombsight setting
cài đặt của kính ngắm bom
check the bombsight
kiểm tra kính ngắm bom
the pilot adjusted the bombsight before the mission.
Phi công đã điều chỉnh kính ngắm bom trước nhiệm vụ.
using a bombsight improves targeting accuracy.
Việc sử dụng kính ngắm bom cải thiện độ chính xác của việc nhắm mục tiêu.
the bombsight was essential for successful airstrikes.
Kính ngắm bom rất quan trọng cho các cuộc tấn công trên không thành công.
he trained extensively on the use of the bombsight.
Anh ấy đã được huấn luyện chuyên sâu về cách sử dụng kính ngắm bom.
the bombsight malfunctioned during the operation.
Kính ngắm bom bị trục trặc trong quá trình vận hành.
they relied on the bombsight for precise targeting.
Họ dựa vào kính ngắm bom để nhắm mục tiêu chính xác.
modern aircraft have advanced bombsight technology.
Máy bay hiện đại có công nghệ kính ngắm bom tiên tiến.
he calibrated the bombsight before takeoff.
Anh ấy đã hiệu chỉnh kính ngắm bom trước khi cất cánh.
the bombsight helped in calculating the drop point.
Kính ngắm bom giúp tính toán điểm rơi.
she studied the mechanics of the bombsight thoroughly.
Cô ấy nghiên cứu kỹ lưỡng cơ chế hoạt động của kính ngắm bom.
bombsight adjustment
điều chỉnh kính ngắm bom
bombsight calibration
hiệu chỉnh kính ngắm bom
adjust the bombsight
điều chỉnh kính ngắm bom
align the bombsight
căn chỉnh kính ngắm bom
bombsight malfunction
kính ngắm bom bị trục trặc
bombsight accuracy
độ chính xác của kính ngắm bom
the bombsight setting
cài đặt của kính ngắm bom
check the bombsight
kiểm tra kính ngắm bom
the pilot adjusted the bombsight before the mission.
Phi công đã điều chỉnh kính ngắm bom trước nhiệm vụ.
using a bombsight improves targeting accuracy.
Việc sử dụng kính ngắm bom cải thiện độ chính xác của việc nhắm mục tiêu.
the bombsight was essential for successful airstrikes.
Kính ngắm bom rất quan trọng cho các cuộc tấn công trên không thành công.
he trained extensively on the use of the bombsight.
Anh ấy đã được huấn luyện chuyên sâu về cách sử dụng kính ngắm bom.
the bombsight malfunctioned during the operation.
Kính ngắm bom bị trục trặc trong quá trình vận hành.
they relied on the bombsight for precise targeting.
Họ dựa vào kính ngắm bom để nhắm mục tiêu chính xác.
modern aircraft have advanced bombsight technology.
Máy bay hiện đại có công nghệ kính ngắm bom tiên tiến.
he calibrated the bombsight before takeoff.
Anh ấy đã hiệu chỉnh kính ngắm bom trước khi cất cánh.
the bombsight helped in calculating the drop point.
Kính ngắm bom giúp tính toán điểm rơi.
she studied the mechanics of the bombsight thoroughly.
Cô ấy nghiên cứu kỹ lưỡng cơ chế hoạt động của kính ngắm bom.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay