bordering on chaos
giáp ranh sự hỗn loạn
bordering countries
các quốc gia láng giềng
bordering area
khu vực biên giới
bordering the park
giáp công viên
bordering river
sông biên giới
bordering states
các tiểu bang láng giềng
bordering property
tài sản biên giới
bordering woodland
rừng giáp
bordering on disaster
giáp ranh thảm họa
bordering road
đường biên giới
the park is bordering on a beautiful lake.
Công viên nằm sát một hồ nước tuyệt đẹp.
several countries are bordering the disputed territory.
Nhiều quốc gia nằm sát khu vực tranh chấp.
the property is bordering a protected wildlife area.
Bất động sản nằm sát khu vực bảo tồn động vật hoang dã được bảo vệ.
the town is bordering a large forest.
Thị trấn nằm sát một khu rừng lớn.
the state is bordering two other states.
Tiểu bang nằm sát hai tiểu bang khác.
the restaurant is bordering a busy street.
Nhà hàng nằm sát một con phố đông đúc.
the garden is bordering the house on one side.
Vườn hoa nằm sát nhà trên một mặt.
the land is bordering a river.
Đất đai nằm sát một con sông.
the field is bordering a farmer's property.
Cánh đồng nằm sát bất động sản của một người nông dân.
the country is bordering the ocean.
Đất nước nằm sát đại dương.
the building is bordering a public square.
Tòa nhà nằm sát một quảng trường công cộng.
bordering on chaos
giáp ranh sự hỗn loạn
bordering countries
các quốc gia láng giềng
bordering area
khu vực biên giới
bordering the park
giáp công viên
bordering river
sông biên giới
bordering states
các tiểu bang láng giềng
bordering property
tài sản biên giới
bordering woodland
rừng giáp
bordering on disaster
giáp ranh thảm họa
bordering road
đường biên giới
the park is bordering on a beautiful lake.
Công viên nằm sát một hồ nước tuyệt đẹp.
several countries are bordering the disputed territory.
Nhiều quốc gia nằm sát khu vực tranh chấp.
the property is bordering a protected wildlife area.
Bất động sản nằm sát khu vực bảo tồn động vật hoang dã được bảo vệ.
the town is bordering a large forest.
Thị trấn nằm sát một khu rừng lớn.
the state is bordering two other states.
Tiểu bang nằm sát hai tiểu bang khác.
the restaurant is bordering a busy street.
Nhà hàng nằm sát một con phố đông đúc.
the garden is bordering the house on one side.
Vườn hoa nằm sát nhà trên một mặt.
the land is bordering a river.
Đất đai nằm sát một con sông.
the field is bordering a farmer's property.
Cánh đồng nằm sát bất động sản của một người nông dân.
the country is bordering the ocean.
Đất nước nằm sát đại dương.
the building is bordering a public square.
Tòa nhà nằm sát một quảng trường công cộng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay