bracketing data
dữ liệu đóng ngoặc
bracket text
văn bản ngoặc
bracketing elements
các phần tử đóng ngoặc
bracket values
giá trị ngoặc
bracketing pairs
các cặp ngoặc
bracket code
mã ngoặc
bracketed text
văn bản có ngoặc
bracket range
phạm vi ngoặc
bracketing tags
thẻ đóng ngoặc
bracket levels
mức ngoặc
bracketing the problem helps in finding a solution.
Việc khoanh vùng vấn đề giúp tìm ra giải pháp.
bracketing different perspectives can lead to better understanding.
Việc cân nhắc các quan điểm khác nhau có thể dẫn đến hiểu biết sâu sắc hơn.
in math, bracketing is essential for solving equations accurately.
Trong toán học, việc sử dụng ngoặc là điều cần thiết để giải phương trình một cách chính xác.
bracketing your options can simplify decision-making.
Việc khoanh chọn các lựa chọn có thể giúp đơn giản hóa việc ra quyết định.
he used bracketing to highlight the main points of the discussion.
Anh ấy đã sử dụng ngoặc để làm nổi bật những điểm chính của cuộc thảo luận.
bracketing the data allows for more effective analysis.
Việc khoanh vùng dữ liệu cho phép phân tích hiệu quả hơn.
bracketing time periods can help in historical research.
Việc khoanh thời gian có thể giúp trong nghiên cứu lịch sử.
she suggested bracketing the tasks to improve productivity.
Cô ấy gợi ý khoanh các nhiệm vụ để cải thiện năng suất.
bracketing the variables is crucial in scientific experiments.
Việc khoanh các biến số là rất quan trọng trong các thí nghiệm khoa học.
the teacher explained the importance of bracketing in writing.
Giáo viên giải thích tầm quan trọng của việc sử dụng ngoặc trong viết lách.
bracketing data
dữ liệu đóng ngoặc
bracket text
văn bản ngoặc
bracketing elements
các phần tử đóng ngoặc
bracket values
giá trị ngoặc
bracketing pairs
các cặp ngoặc
bracket code
mã ngoặc
bracketed text
văn bản có ngoặc
bracket range
phạm vi ngoặc
bracketing tags
thẻ đóng ngoặc
bracket levels
mức ngoặc
bracketing the problem helps in finding a solution.
Việc khoanh vùng vấn đề giúp tìm ra giải pháp.
bracketing different perspectives can lead to better understanding.
Việc cân nhắc các quan điểm khác nhau có thể dẫn đến hiểu biết sâu sắc hơn.
in math, bracketing is essential for solving equations accurately.
Trong toán học, việc sử dụng ngoặc là điều cần thiết để giải phương trình một cách chính xác.
bracketing your options can simplify decision-making.
Việc khoanh chọn các lựa chọn có thể giúp đơn giản hóa việc ra quyết định.
he used bracketing to highlight the main points of the discussion.
Anh ấy đã sử dụng ngoặc để làm nổi bật những điểm chính của cuộc thảo luận.
bracketing the data allows for more effective analysis.
Việc khoanh vùng dữ liệu cho phép phân tích hiệu quả hơn.
bracketing time periods can help in historical research.
Việc khoanh thời gian có thể giúp trong nghiên cứu lịch sử.
she suggested bracketing the tasks to improve productivity.
Cô ấy gợi ý khoanh các nhiệm vụ để cải thiện năng suất.
bracketing the variables is crucial in scientific experiments.
Việc khoanh các biến số là rất quan trọng trong các thí nghiệm khoa học.
the teacher explained the importance of bracketing in writing.
Giáo viên giải thích tầm quan trọng của việc sử dụng ngoặc trong viết lách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay