brances

[Mỹ]/brɑːnsɪz/
[Anh]/brænsɪz/

Dịch

n. các nhánh (số nhiều của brance); các bộ phận hoặc tiểu bộ phận của một tổ chức hoặc lĩnh vực hoạt động; Brance (số nhiều của Brance); được dùng làm họ tên hoặc tên riêng.

Câu ví dụ

the company has expanded its operations to new branches across the country.

Công ty đã mở rộng hoạt động sang các chi nhánh mới trên khắp cả nước.

he climbed the tree and sat on one of the strong branches.

Anh ta leo lên cây và ngồi trên một nhánh khỏe mạnh.

the bank has several branches conveniently located in the downtown area.

Ngân hàng có nhiều chi nhánh được đặt thuận tiện tại khu trung tâm.

the river splits into multiple branches as it flows through the fertile valley.

Sông ngòi chia thành nhiều nhánh khi chảy qua thung lũng màu mỡ.

the organization has successfully established new branches in several overseas markets.

Tổ chức đã thành công trong việc thiết lập các chi nhánh mới tại nhiều thị trường nước ngoài.

she works at one of the community branches of the public library.

Cô ấy làm việc tại một chi nhánh cộng đồng của thư viện công cộng.

the company decided to close some of its underperforming branches last quarter.

Công ty đã quyết định đóng cửa một số chi nhánh hoạt động kém hiệu quả vào quý trước.

winter storms caused significant damage to the tree branches in our garden.

Bão tuyết mùa đông đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho các nhánh cây trong vườn chúng tôi.

the political party has active branches operating in multiple regions nationwide.

Đảng chính trị có các chi nhánh hoạt động tích cực tại nhiều khu vực trên khắp cả nước.

the supermarket chain is opening new branches to serve more customers.

Chuỗi siêu thị đang mở các chi nhánh mới để phục vụ nhiều khách hàng hơn.

autumn leaves covered the fallen branches on the forest floor.

Lá mùa thu che phủ các nhánh cây gãy trên mặt đất rừng.

the company reorganized its branches to improve operational efficiency.

Công ty đã tái tổ chức các chi nhánh của mình để cải thiện hiệu quả hoạt động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay