leave breadcrumbs
để lại dấu vết
follow breadcrumbs
đi theo dấu vết
breadcrumbs trail
dấu vết bánh mì
use breadcrumbs
sử dụng dấu vết
see breadcrumbs
nhìn thấy dấu vết
add breadcrumbs
thêm dấu vết
remove breadcrumbs
xóa dấu vết
click breadcrumbs
nhấp vào dấu vết
she left a trail of breadcrumbs to find her way back.
Cô ấy đã để lại một dấu vết bánh mì để tìm đường về.
he scattered breadcrumbs to feed the birds in the park.
Anh ấy đã rải bánh mì để cho chim ăn trong công viên.
breadcrumbs are often used in recipes for coating food.
Bánh mì thường được sử dụng trong các công thức để tẩm ướp thực phẩm.
she followed the breadcrumbs to navigate the website.
Cô ấy đã sử dụng dấu vết bánh mì để điều hướng trang web.
the breadcrumbs on the trail helped hikers stay on course.
Những dấu vết bánh mì trên đường mòn đã giúp những người đi bộ đường dài đi đúng hướng.
he used breadcrumbs to create a delicious topping for the casserole.
Anh ấy đã sử dụng bánh mì để tạo ra một lớp phủ ngon miệng cho món nướng.
in the story, the children left breadcrumbs to find their way home.
Trong câu chuyện, những đứa trẻ đã để lại bánh mì để tìm đường về nhà.
they made a breadcrumb trail to lead the lost dog back.
Họ đã tạo ra một con đường bánh mì để dẫn chú chó bị lạc trở lại.
breadcrumbs are a common ingredient in many comfort foods.
Bánh mì là một thành phần phổ biến trong nhiều món ăn ấm áp.
using breadcrumbs can add a nice crunch to your dishes.
Sử dụng bánh mì có thể thêm độ giòn thú vị cho món ăn của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay