cakehole

[Mỹ]/ˈkeɪk.həʊl/
[Anh]/ˈkeɪk.hoʊl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. miệng (thuật ngữ đường phố)
Các dạng của từ
số nhiềucakeholes

Cụm từ & Cách kết hợp

shut your cakehole

Vietnamese_translation

watch your cakehole

Vietnamese_translation

shut cakehole

Vietnamese_translation

keep cakehole shut

Vietnamese_translation

your cakehole

Vietnamese_translation

shut up cakehole

Vietnamese_translation

big cakehole

Vietnamese_translation

running cakehole

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

shut your cakehole and let me speak!

Đóng mồm lại và để tôi nói!

keep your cakehole shut about what you saw.

Giữ mồm im lặng về điều bạn đã thấy.

stuff your cakehole with cake if you're so hungry.

Nếu bạn quá đói, hãy nhét bánh vào mồm.

your cakehole is running a mile a minute.

Mồm bạn đang nói không ngừng.

he needs to close his cakehole sometimes.

Đôi khi anh ấy cần phải im lặng.

stop your cakehole from running!

Dừng lại đừng nói nữa!

she told him to shut his cakehole.

Cô ấy bảo anh ấy im lặng.

my cakehole is full of delicious food.

Mồm tôi đầy ắp thức ăn ngon.

open your cakehole wider, please.

Hãy mở mồm rộng hơn một chút.

his cakehole is too big for his own good.

Mồm anh ấy quá to đến mức không tốt cho anh ấy.

don't let your cakehole get you in trouble.

Đừng để mồm bạn gây rắc rối.

she's got a big cakehole but she means well.

Cô ấy có một cái mồm to nhưng cô ấy có ý tốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay