cannibalize

[Mỹ]/'kænɪb(ə)laɪz/
[Anh]/'kænɪbəlaɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. tiêu thụ thịt người, tháo rời để lấy bộ phận, phân bổ lại nhân sự.
Word Forms
hiện tại phân từcannibalizing
ngôi thứ ba số ítcannibalizes
thì quá khứcannibalized
quá khứ phân từcannibalized

Câu ví dụ

female spiders cannibalize courting males.

Những con nhện cái ăn thịt những con nhện đực đang tán tỉnh.

cannibalize a wrecked airplane for a replacement of parts in another plane

Tái sử dụng một chiếc máy bay bị đâm nát để thay thế các bộ phận cho một chiếc máy bay khác.

The company decided to cannibalize its older product line to make way for the new one.

Công ty đã quyết định loại bỏ dòng sản phẩm cũ của mình để nhường chỗ cho sản phẩm mới.

Some animals cannibalize their own species in times of scarcity.

Một số loài động vật ăn thịt đồng loại của chúng trong thời kỳ khan hiếm.

The business strategy was to cannibalize sales from one product to boost another.

Chiến lược kinh doanh là ăn mòn doanh số của một sản phẩm để tăng cường một sản phẩm khác.

The new model cannibalized the sales of the older version.

Mẫu mới đã ăn mòn doanh số của phiên bản cũ.

In order to survive, the smaller company had to cannibalize its own resources.

Để tồn tại, công ty nhỏ hơn phải ăn mòn nguồn lực của chính mình.

The fierce competition caused companies to cannibalize each other's market share.

Sự cạnh tranh khốc liệt khiến các công ty ăn mòn thị phần của nhau.

The predator will cannibalize the weaker members of its own pack.

Kẻ săn mồi sẽ ăn thịt những thành viên yếu hơn trong đàn của nó.

The company had to cannibalize some departments to cut costs.

Công ty phải loại bỏ một số phòng ban để cắt giảm chi phí.

The artist decided to cannibalize parts of his previous artwork to create a new masterpiece.

Nghệ sĩ quyết định tái sử dụng các bộ phận của tác phẩm nghệ thuật trước đó của mình để tạo ra một kiệt tác mới.

The invasive species has started to cannibalize the local ecosystem.

Loài xâm lấn đã bắt đầu ăn mòn hệ sinh thái địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay