| số nhiều | caprichos |
a capricho
một cách tùy hứng
un capricho
một thích thú
mi capricho
thích thú của tôi
su capricho
thích thú của cô ấy
puro capricho
thuần túy là tùy hứng
los caprichos
những thích thú
sin capricho
không có tùy hứng
capricho del momento
thích thú trong lúc đó
gran capricho
thích thú lớn
caprichos de la vida
những thích thú của cuộc sống
he bought the sports car on a sudden caprice.
bà thỏa mãn cơn ham muốn đột ngột của mình bằng cách mua chiếc túi xách đắt tiền.
the expensive dinner was just a fleeting caprice.
đó chỉ là một cơn hứng khởi nhất thời qua đi nhanh chóng.
satisfying every caprice of a child is bad parenting.
đứa trẻ có cơn thích thú đột ngột với đồ ngọt là điều rõ ràng.
the artist is known for the caprice in his paintings.
ông ấy có một cơn ham muốn đột ngột muốn đi du lịch paris.
the weather's constant caprice ruined our travel plans.
cơn thích thú của khách hàng đòi hỏi phải thay đổi lớn cho dự án.
it was merely a passing caprice, not a true romance.
cơn thích thú của bà với quần áo cổ điển đưa bà đến nhiều cửa hàng đồ cũ.
the queen was famous for her cruelty and caprice.
cơn ham muốn đột ngột của chính phủ gây ra sự bối rối trong công dân.
we decided to follow a sudden caprice and drive to the beach.
đó không phải là nhu cầu, chỉ là một cơn thích thú mà anh ấy có thể chi trả.
his professional decisions are subject to constant caprice.
bà theo đuổi cơn ham muốn đột ngột của mình và sơn các bức tường thành màu xanh.
fashion is often dictated by the caprice of consumers.
cơn thích thú của anh ấy với đồng hồ đắt tiền là điều ai cũng biết.
the caprice of the wind made sailing difficult that afternoon.
đầu bếp chế biến món ăn như một món đặc biệt theo cơn thích thú cho vị khách.
she indulged her sudden caprice for expensive jewelry.
dù có những cơn ham muốn đột ngột, bà vẫn thực tế trong cuộc sống hàng ngày.
a capricho
một cách tùy hứng
un capricho
một thích thú
mi capricho
thích thú của tôi
su capricho
thích thú của cô ấy
puro capricho
thuần túy là tùy hứng
los caprichos
những thích thú
sin capricho
không có tùy hứng
capricho del momento
thích thú trong lúc đó
gran capricho
thích thú lớn
caprichos de la vida
những thích thú của cuộc sống
he bought the sports car on a sudden caprice.
bà thỏa mãn cơn ham muốn đột ngột của mình bằng cách mua chiếc túi xách đắt tiền.
the expensive dinner was just a fleeting caprice.
đó chỉ là một cơn hứng khởi nhất thời qua đi nhanh chóng.
satisfying every caprice of a child is bad parenting.
đứa trẻ có cơn thích thú đột ngột với đồ ngọt là điều rõ ràng.
the artist is known for the caprice in his paintings.
ông ấy có một cơn ham muốn đột ngột muốn đi du lịch paris.
the weather's constant caprice ruined our travel plans.
cơn thích thú của khách hàng đòi hỏi phải thay đổi lớn cho dự án.
it was merely a passing caprice, not a true romance.
cơn thích thú của bà với quần áo cổ điển đưa bà đến nhiều cửa hàng đồ cũ.
the queen was famous for her cruelty and caprice.
cơn ham muốn đột ngột của chính phủ gây ra sự bối rối trong công dân.
we decided to follow a sudden caprice and drive to the beach.
đó không phải là nhu cầu, chỉ là một cơn thích thú mà anh ấy có thể chi trả.
his professional decisions are subject to constant caprice.
bà theo đuổi cơn ham muốn đột ngột của mình và sơn các bức tường thành màu xanh.
fashion is often dictated by the caprice of consumers.
cơn thích thú của anh ấy với đồng hồ đắt tiền là điều ai cũng biết.
the caprice of the wind made sailing difficult that afternoon.
đầu bếp chế biến món ăn như một món đặc biệt theo cơn thích thú cho vị khách.
she indulged her sudden caprice for expensive jewelry.
dù có những cơn ham muốn đột ngột, bà vẫn thực tế trong cuộc sống hàng ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay