high capturability
khả năng thu thập cao
low capturability
khả năng thu thập thấp
capturability rate
tỷ lệ thu thập
data capturability
khả năng thu thập dữ liệu
video capturability
khả năng thu thập video
image capturability
khả năng thu thập hình ảnh
signal capturability
khả năng thu thập tín hiệu
capturability index
chỉ số khả năng thu thập
capturability testing
thử nghiệm khả năng thu thập
capturability measurement
đo lường khả năng thu thập
the high capturability rate of the system allows for efficient data collection.
Tỷ lệ khả năng bắt giữ cao của hệ thống cho phép thu thập dữ liệu hiệu quả.
researchers are studying the capturability factors that influence particle retention.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các yếu tố khả năng bắt giữ ảnh hưởng đến khả năng giữ lại các hạt.
the capturability potential of this new algorithm exceeds previous models.
Tiềm năng khả năng bắt giữ của thuật toán mới này vượt quá các mô hình trước đó.
our analysis shows variable capturability across different environmental conditions.
Phân tích của chúng tôi cho thấy khả năng bắt giữ khác nhau ở các điều kiện môi trường khác nhau.
the capturability index provides a standardized measure of tracking performance.
Chỉ số khả năng bắt giữ cung cấp một thước đo tiêu chuẩn hóa về hiệu suất theo dõi.
improving image capturability was a key priority in the product redesign.
Cải thiện khả năng bắt giữ hình ảnh là một ưu tiên quan trọng trong thiết kế lại sản phẩm.
the capturability framework helps evaluate different monitoring approaches.
Khung khả năng bắt giữ giúp đánh giá các phương pháp giám sát khác nhau.
signal capturability can be enhanced through proper antenna positioning.
Khả năng bắt giữ tín hiệu có thể được tăng cường thông qua vị trí ăng-ten phù hợp.
the capturability study revealed significant improvements in detection accuracy.
Nghiên cứu về khả năng bắt giữ cho thấy những cải tiến đáng kể về độ chính xác phát hiện.
data capturability has become increasingly important in modern surveillance systems.
Khả năng bắt giữ dữ liệu ngày càng trở nên quan trọng trong các hệ thống giám sát hiện đại.
the capturability assessment identified several areas for optimization.
Đánh giá khả năng bắt giữ đã xác định một số lĩnh vực cần tối ưu hóa.
scientists are developing a new capturability measurement technique.
Các nhà khoa học đang phát triển một kỹ thuật đo khả năng bắt giữ mới.
high capturability
khả năng thu thập cao
low capturability
khả năng thu thập thấp
capturability rate
tỷ lệ thu thập
data capturability
khả năng thu thập dữ liệu
video capturability
khả năng thu thập video
image capturability
khả năng thu thập hình ảnh
signal capturability
khả năng thu thập tín hiệu
capturability index
chỉ số khả năng thu thập
capturability testing
thử nghiệm khả năng thu thập
capturability measurement
đo lường khả năng thu thập
the high capturability rate of the system allows for efficient data collection.
Tỷ lệ khả năng bắt giữ cao của hệ thống cho phép thu thập dữ liệu hiệu quả.
researchers are studying the capturability factors that influence particle retention.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các yếu tố khả năng bắt giữ ảnh hưởng đến khả năng giữ lại các hạt.
the capturability potential of this new algorithm exceeds previous models.
Tiềm năng khả năng bắt giữ của thuật toán mới này vượt quá các mô hình trước đó.
our analysis shows variable capturability across different environmental conditions.
Phân tích của chúng tôi cho thấy khả năng bắt giữ khác nhau ở các điều kiện môi trường khác nhau.
the capturability index provides a standardized measure of tracking performance.
Chỉ số khả năng bắt giữ cung cấp một thước đo tiêu chuẩn hóa về hiệu suất theo dõi.
improving image capturability was a key priority in the product redesign.
Cải thiện khả năng bắt giữ hình ảnh là một ưu tiên quan trọng trong thiết kế lại sản phẩm.
the capturability framework helps evaluate different monitoring approaches.
Khung khả năng bắt giữ giúp đánh giá các phương pháp giám sát khác nhau.
signal capturability can be enhanced through proper antenna positioning.
Khả năng bắt giữ tín hiệu có thể được tăng cường thông qua vị trí ăng-ten phù hợp.
the capturability study revealed significant improvements in detection accuracy.
Nghiên cứu về khả năng bắt giữ cho thấy những cải tiến đáng kể về độ chính xác phát hiện.
data capturability has become increasingly important in modern surveillance systems.
Khả năng bắt giữ dữ liệu ngày càng trở nên quan trọng trong các hệ thống giám sát hiện đại.
the capturability assessment identified several areas for optimization.
Đánh giá khả năng bắt giữ đã xác định một số lĩnh vực cần tối ưu hóa.
scientists are developing a new capturability measurement technique.
Các nhà khoa học đang phát triển một kỹ thuật đo khả năng bắt giữ mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay