caranx

[Mỹ]/ˈkæræŋks/
[Anh]/ˈkæræŋks/

Dịch

n.[Zoology] Một chi cá thuộc họ Carangidae (cá chép, cá pompano)
Các dạng của từ
số nhiềucaranges

Cụm từ & Cách kết hợp

caranx species

Loài caranx

caranx caught

Caranx bị bắt

caranx swimming

Caranx bơi

caranx feeding

Caranx ăn uống

large caranx

Caranx lớn

caranx habitat

Môi trường sống của caranx

caranx fishing

Ngư nghiệp caranx

young caranx

Caranx non

caranx hunting

Săn caranx

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay