| số nhiều | caranges |
caranx species
Loài caranx
caranx caught
Caranx bị bắt
caranx swimming
Caranx bơi
caranx feeding
Caranx ăn uống
large caranx
Caranx lớn
caranx habitat
Môi trường sống của caranx
caranx fishing
Ngư nghiệp caranx
young caranx
Caranx non
caranx hunting
Săn caranx
caranx species
Loài caranx
caranx caught
Caranx bị bắt
caranx swimming
Caranx bơi
caranx feeding
Caranx ăn uống
large caranx
Caranx lớn
caranx habitat
Môi trường sống của caranx
caranx fishing
Ngư nghiệp caranx
young caranx
Caranx non
caranx hunting
Săn caranx
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay