carcerule

[Mỹ]/ˈkɑːsəruːl/
[Anh]/ˈkɑːrsəruːl/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

carcerule walls

carcerule cell

carcerule door

carcerules of stone

carceruled for years

newly carceruled

carcerule sentence

carcerule time

carcerule confinement

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay