cardhouse

[Mỹ]/ˈkɑːdˌhaʊs/
[Anh]/kar-dhowss/

Dịch

n. Một cấu trúc được làm từ thẻ, có khả năng sụp đổ dễ dàng.; Một cấu trúc được xây dựng hoàn toàn từ thẻ bài, rất dễ vỡ và dễ sụp đổ.; Một kế hoạch hoặc sơ đồ không vững chắc và có khả năng thất bại.
Word Forms
số nhiềucardhouses

Cụm từ & Cách kết hợp

cardhouse structure

cấu trúc nhà bài

cardhouse design

thiết kế nhà bài

cardhouse game

trò chơi nhà bài

cardhouse collapse

sụp đổ nhà bài

cardhouse builder

người xây nhà bài

cardhouse illusion

ảo ảnh nhà bài

cardhouse challenge

thử thách nhà bài

cardhouse strategy

chiến lược nhà bài

cardhouse stability

tính ổn định của nhà bài

cardhouse project

dự án nhà bài

Câu ví dụ

building a cardhouse requires patience and skill.

xây một tòa nhà bài cần sự kiên nhẫn và kỹ năng.

the children spent the afternoon playing with their cardhouse.

những đứa trẻ đã dành cả buổi chiều chơi với tòa nhà bài của chúng.

he was proud of his elaborate cardhouse design.

anh tự hào về thiết kế tòa nhà bài công phu của mình.

it took hours to build the perfect cardhouse.

mất nhiều giờ để xây dựng một tòa nhà bài hoàn hảo.

she carefully placed the last card on the cardhouse.

cô ấy cẩn thận đặt tấm bài cuối cùng lên tòa nhà bài.

the wind knocked down their cardhouse.

gió đã thổi sập tòa nhà bài của họ.

they challenged each other to build the tallest cardhouse.

họ thách nhau xây dựng tòa nhà bài cao nhất.

a cardhouse can be a fun project for kids.

một tòa nhà bài có thể là một dự án thú vị cho trẻ em.

he joked that his life felt like a cardhouse, always on the verge of collapse.

anh đùa rằng cuộc sống của anh cảm thấy như một tòa nhà bài, luôn trên bờ vực sụp đổ.

they decorated their cardhouse with tiny flags.

họ trang trí tòa nhà bài của mình bằng những lá cờ nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay