carre

[Mỹ]//ˈkæreɪ//
[Anh]//ˈkæreɪ//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Carre (tên họ); một viên đá quý được cắt theo hình vuông; một viên gạch hình vuông hoặc viên đá lát đường.
Các dạng của từ
số nhiềucarres

Cụm từ & Cách kết hợp

du carre

Vietnamese_translation

carre cut

Vietnamese_translation

potatoes au carre

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay